Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 515 kcal —
  • Chất đạm 7,2 g 14%
  • Carbohydrate 61 g 22%
  • Chất béo 27 g 34%
  • Chất béo bão hòa 17 g 84%
  • Chất xơ 2,6 g 9%
  • Đường 51 g —
  • Natri 205 mg 9%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 65 µg 7%
  • Vitamin C 0,6 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 5,7 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
  • Riboflavin (B2) 0,32 mg 25%
  • Niacin (B3) 0,67 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,47 mg 9%
  • Vitamin B6 0,06 mg 3%
  • Folate (B9) 11 µg 3%
  • Vitamin B12 0,8 µg 33%

Khoáng chất

  • Canxi 166 mg 13%
  • Sắt 2,7 mg 15%
  • Magiê 48 mg 11%
  • Phốt pho 207 mg 17%
  • Kali 370 mg 8%
  • Kẽm 2,3 mg 21%
  • Đồng 0,49 mg 54%
  • Mangan 0,48 mg 21%
  • Iốt 23 µg 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5157,2 g61 g27 g
50 g50 g2583,6 g30 g13 g
150 g150 g77311 g91 g40 g
200 g200 g103014 g121 g53 g
250 g250 g128818 g152 g67 g

Câu hỏi về sô-cô-la sữa

100 g sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?

100 g sô-cô-la sữa có 515 kcal, gồm 7,2 g đạm, 61 g carbohydrate và 27 g chất béo.

50 g sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?

50 g sô-cô-la sữa có 258 kcal, gồm 3,6 g đạm, 30 g carbohydrate và 13 g chất béo.

150 g sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?

150 g sô-cô-la sữa có 773 kcal, gồm 11 g đạm, 91 g carbohydrate và 40 g chất béo.

200 g sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?

200 g sô-cô-la sữa có 1030 kcal, gồm 14 g đạm, 121 g carbohydrate và 53 g chất béo.

250 g sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?

250 g sô-cô-la sữa có 1288 kcal, gồm 18 g đạm, 152 g carbohydrate và 67 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 31009 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ