Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
sô-cô-la sữa
Calo và thông tin dinh dưỡng
có nhân praliné
559
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,3 g
Carb53 g
Chất béo35 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 559 kcal —
- Chất đạm 7,3 g 15%
- Carbohydrate 53 g 19%
- Chất béo 35 g 45%
- Chất béo bão hòa 16 g 82%
- Chất xơ 2,5 g 9%
- Đường 50 g —
- Natri 81,3 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 40,3 µg 4%
- Vitamin K 3 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,28 mg 22%
- Niacin (B3) 0,33 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,57 mg 11%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 14,7 µg 4%
- Vitamin B12 0,99 µg 41%
Khoáng chất
- Canxi 150 mg 12%
- Sắt 3,2 mg 18%
- Magiê 70 mg 17%
- Phốt pho 210 mg 17%
- Kali 420 mg 9%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,42 mg 47%
- Mangan 0,83 mg 36%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 559 | 7,3 g | 53 g | 35 g |
| 50 g | 50 g | 280 | 3,6 g | 27 g | 18 g |
| 150 g | 150 g | 839 | 11 g | 79 g | 52 g |
| 200 g | 200 g | 1118 | 15 g | 106 g | 70 g |
| 250 g | 250 g | 1398 | 18 g | 132 g | 87 g |
Thực phẩm tương tự
- Kẹo hoặc thanh sô cô la sữavới sữa551 kcal / 100 g
- Thanh sô-cô-la sữanhân kem sữa565 kcal / 100 g
- Thanh sô cô la sữa nhân kẹo nougatsô cô la sữa, với kẹo nougat532 kcal / 100 g
- Sô-cô-la sữa nhân nougatnhân nougat527 kcal / 100 g
- Thanh sô-cô-la sữa nhân bánh wafer giòncó nhân457 kcal / 100 g
- Thanh sô-cô-la đen nhân hạt phỉ pralinecó nhân559 kcal / 100 g
- Kẹo sô-cô-la và các loại hạtnhân hạt dẻ cười praliné558 kcal / 100 g
- Kẹo sô-cô-lanhân các loại hạt và/hoặc praliné558 kcal / 100 g
- Milk chocolate filled with cream571 kcal / 100 g
- Bánh quy phủ sô-cô-la nhân sữa512 kcal / 100 g
Câu hỏi về sô-cô-la sữa
100 g sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?
100 g sô-cô-la sữa có 559 kcal, gồm 7,3 g đạm, 53 g carbohydrate và 35 g chất béo.
50 g sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?
50 g sô-cô-la sữa có 280 kcal, gồm 3,6 g đạm, 27 g carbohydrate và 18 g chất béo.
150 g sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?
150 g sô-cô-la sữa có 839 kcal, gồm 11 g đạm, 79 g carbohydrate và 52 g chất béo.
200 g sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?
200 g sô-cô-la sữa có 1118 kcal, gồm 15 g đạm, 106 g carbohydrate và 70 g chất béo.
250 g sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?
250 g sô-cô-la sữa có 1398 kcal, gồm 18 g đạm, 132 g carbohydrate và 87 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 31084 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ