Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sô-cô-la sữa nhân nougat
Calo và thông tin dinh dưỡng
nhân nougat
527
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,2 g
Carb54 g
Chất béo31 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 527 kcal —
- Chất đạm 7,2 g 14%
- Carbohydrate 54 g 19%
- Chất béo 31 g 40%
- Chất béo bão hòa 13 g 66%
- Chất xơ 3,2 g 11%
- Đường 52 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 527 | 7,2 g | 54 g | 31 g |
| 50 g | 50 g | 264 | 3,6 g | 27 g | 16 g |
| 150 g | 150 g | 791 | 11 g | 80 g | 46 g |
| 200 g | 200 g | 1054 | 14 g | 107 g | 62 g |
| 250 g | 250 g | 1318 | 18 g | 134 g | 77 g |
Thực phẩm tương tự
- Thanh sô-cô-la sữa nhân nougat mềm và caramelcó nhân446 kcal / 100 g
- Sô-cô-la sữa nguyên kem nhân nougat539 kcal / 100 g
- Sô-cô-la sữa với nougat hạnh nhânvới nougat hạnh nhân519 kcal / 100 g
- Thanh sô cô la sữa nhân kẹo nougatsô cô la sữa, với kẹo nougat532 kcal / 100 g
- Thanh sô cô la sữa phủ nhân kẹo dẻo sô cô la420 kcal / 100 g
- Bánh quy nhân nougatnhân nougat490 kcal / 100 g
- Kẹo bonbon sô-cô-la sữa Nougatnhân hạt điều532 kcal / 100 g
- Kẹo nougat mềmvới caramel, phủ sô-cô-la sữa442 kcal / 100 g
- Nougat sô-cô-la489 kcal / 100 g
- Bánh xốp nhân nougat431 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sô-cô-la sữa nhân nougat
100 g Sô-cô-la sữa nhân nougat có bao nhiêu calo?
100 g Sô-cô-la sữa nhân nougat có 527 kcal, gồm 7,2 g đạm, 54 g carbohydrate và 31 g chất béo.
50 g Sô-cô-la sữa nhân nougat có bao nhiêu calo?
50 g Sô-cô-la sữa nhân nougat có 264 kcal, gồm 3,6 g đạm, 27 g carbohydrate và 16 g chất béo.
150 g Sô-cô-la sữa nhân nougat có bao nhiêu calo?
150 g Sô-cô-la sữa nhân nougat có 791 kcal, gồm 11 g đạm, 80 g carbohydrate và 46 g chất béo.
200 g Sô-cô-la sữa nhân nougat có bao nhiêu calo?
200 g Sô-cô-la sữa nhân nougat có 1054 kcal, gồm 14 g đạm, 107 g carbohydrate và 62 g chất béo.
250 g Sô-cô-la sữa nhân nougat có bao nhiêu calo?
250 g Sô-cô-la sữa nhân nougat có 1318 kcal, gồm 18 g đạm, 134 g carbohydrate và 77 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) S535000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ