Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 420 kcal —
  • Chất đạm 2,8 g 6%
  • Carbohydrate 73 g 27%
  • Chất béo 15 g 19%
  • Chất béo bão hòa 8,7 g 44%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 58 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4202,8 g73 g15 g
50 g50 g2101,4 g37 g7,4 g
150 g150 g6304,2 g110 g22 g
200 g200 g8405,6 g146 g30 g
250 g250 g10507 g183 g37 g

Câu hỏi về Thanh sô cô la sữa phủ nhân kẹo dẻo sô cô la

100 g Thanh sô cô la sữa phủ nhân kẹo dẻo sô cô la có bao nhiêu calo?

100 g Thanh sô cô la sữa phủ nhân kẹo dẻo sô cô la có 420 kcal, gồm 2,8 g đạm, 73 g carbohydrate và 15 g chất béo.

50 g Thanh sô cô la sữa phủ nhân kẹo dẻo sô cô la có bao nhiêu calo?

50 g Thanh sô cô la sữa phủ nhân kẹo dẻo sô cô la có 210 kcal, gồm 1,4 g đạm, 37 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

150 g Thanh sô cô la sữa phủ nhân kẹo dẻo sô cô la có bao nhiêu calo?

150 g Thanh sô cô la sữa phủ nhân kẹo dẻo sô cô la có 630 kcal, gồm 4,2 g đạm, 110 g carbohydrate và 22 g chất béo.

200 g Thanh sô cô la sữa phủ nhân kẹo dẻo sô cô la có bao nhiêu calo?

200 g Thanh sô cô la sữa phủ nhân kẹo dẻo sô cô la có 840 kcal, gồm 5,6 g đạm, 146 g carbohydrate và 30 g chất béo.

250 g Thanh sô cô la sữa phủ nhân kẹo dẻo sô cô la có bao nhiêu calo?

250 g Thanh sô cô la sữa phủ nhân kẹo dẻo sô cô la có 1050 kcal, gồm 7 g đạm, 183 g carbohydrate và 37 g chất béo.

Nguồn: ausnut F000284 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ