Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thanh sô-cô-la sữa nhân bánh wafer giòn
Calo và thông tin dinh dưỡng
có nhân
457
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,4 g
Carb49 g
Chất béo26 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 457 kcal —
- Chất đạm 6,4 g 13%
- Carbohydrate 49 g 18%
- Chất béo 26 g 33%
- Chất béo bão hòa 15 g 74%
- Chất xơ 2,9 g 10%
- Đường 42 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 457 | 6,4 g | 49 g | 26 g |
| 50 g | 50 g | 229 | 3,2 g | 25 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 686 | 9,6 g | 73 g | 38 g |
| 200 g | 200 g | 914 | 13 g | 98 g | 51 g |
| 250 g | 250 g | 1143 | 16 g | 122 g | 64 g |
Thực phẩm tương tự
- Thanh sô-cô-la sữanhân kem nougat và bánh quế532 kcal / 100 g
- Thanh sô-cô-la sữa nhân caramel và bánh quy giòncó nhân497 kcal / 100 g
- Bánh xốp phủ sô cô la sữa521 kcal / 100 g
- Sô-cô-la sữa550 kcal / 100 g
- Hạt phỉ và bánh xốp phủ sô cô la sữa561 kcal / 100 g
- Sô-cô-la sữa nhân nougatnhân nougat527 kcal / 100 g
- Bánh quy wafer499 kcal / 100 g
- Praline giòn với sô-cô-la sữavới sô-cô-la sữa, bánh ngũ cốc bắp và vụn hạnh nhân493 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thanh sô-cô-la sữa nhân bánh wafer giòn
100 g Thanh sô-cô-la sữa nhân bánh wafer giòn có bao nhiêu calo?
100 g Thanh sô-cô-la sữa nhân bánh wafer giòn có 457 kcal, gồm 6,4 g đạm, 49 g carbohydrate và 26 g chất béo.
50 g Thanh sô-cô-la sữa nhân bánh wafer giòn có bao nhiêu calo?
50 g Thanh sô-cô-la sữa nhân bánh wafer giòn có 229 kcal, gồm 3,2 g đạm, 25 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Thanh sô-cô-la sữa nhân bánh wafer giòn có bao nhiêu calo?
150 g Thanh sô-cô-la sữa nhân bánh wafer giòn có 686 kcal, gồm 9,6 g đạm, 73 g carbohydrate và 38 g chất béo.
200 g Thanh sô-cô-la sữa nhân bánh wafer giòn có bao nhiêu calo?
200 g Thanh sô-cô-la sữa nhân bánh wafer giòn có 914 kcal, gồm 13 g đạm, 98 g carbohydrate và 51 g chất béo.
250 g Thanh sô-cô-la sữa nhân bánh wafer giòn có bao nhiêu calo?
250 g Thanh sô-cô-la sữa nhân bánh wafer giòn có 1143 kcal, gồm 16 g đạm, 122 g carbohydrate và 64 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) S581500 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ