Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Praline giòn với sô-cô-la sữa
Calo và thông tin dinh dưỡng
với sô-cô-la sữa, bánh ngũ cốc bắp và vụn hạnh nhân
493
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,3 g
Carb58 g
Chất béo25 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 493 kcal —
- Chất đạm 7,3 g 15%
- Carbohydrate 58 g 21%
- Chất béo 25 g 32%
- Chất béo bão hòa 14 g 69%
- Chất xơ 3,8 g 14%
- Đường 39 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 493 | 7,3 g | 58 g | 25 g |
| 50 g | 50 g | 247 | 3,7 g | 29 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 740 | 11 g | 87 g | 37 g |
| 200 g | 200 g | 986 | 15 g | 116 g | 50 g |
| 250 g | 250 g | 1233 | 18 g | 145 g | 62 g |
Thực phẩm tương tự
- Sô-cô-la sữa nguyên kem với hạt phỉ và bánh ngô giòn576 kcal / 100 g
- Kẹo giòn nhiều lớpphủ sô cô la sữa nguyên kem422 kcal / 100 g
- Kẹo Crunch sô cô la sữavới vụn gạo517 kcal / 100 g
- Sô-cô-la sữa nhân caramel hạnh nhânvới nhân giữa caramel hạnh nhân giòn539 kcal / 100 g
- Thanh sô-cô-la sữa nhân bánh wafer giòncó nhân457 kcal / 100 g
- Bánh ngũ cốc giònphủ sô-cô-la sữa513 kcal / 100 g
- Hạt phỉ và bánh xốp phủ sô cô la sữa561 kcal / 100 g
- Miếng bánh mì giònphủ sô-cô-la sữa nguyên kem475 kcal / 100 g
Câu hỏi về Praline giòn với sô-cô-la sữa
100 g Praline giòn với sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?
100 g Praline giòn với sô-cô-la sữa có 493 kcal, gồm 7,3 g đạm, 58 g carbohydrate và 25 g chất béo.
50 g Praline giòn với sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?
50 g Praline giòn với sô-cô-la sữa có 247 kcal, gồm 3,7 g đạm, 29 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Praline giòn với sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?
150 g Praline giòn với sô-cô-la sữa có 740 kcal, gồm 11 g đạm, 87 g carbohydrate và 37 g chất béo.
200 g Praline giòn với sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?
200 g Praline giòn với sô-cô-la sữa có 986 kcal, gồm 15 g đạm, 116 g carbohydrate và 50 g chất béo.
250 g Praline giòn với sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?
250 g Praline giòn với sô-cô-la sữa có 1233 kcal, gồm 18 g đạm, 145 g carbohydrate và 62 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) S582000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ