Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sô-cô-la sữa nhân caramel hạnh nhân
Calo và thông tin dinh dưỡng
với nhân giữa caramel hạnh nhân giòn
539
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,1 g
Carb60 g
Chất béo31 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 539 kcal —
- Chất đạm 4,1 g 8%
- Carbohydrate 60 g 22%
- Chất béo 31 g 40%
- Chất béo bão hòa 16 g 80%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 52 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 539 | 4,1 g | 60 g | 31 g |
| 50 g | 50 g | 270 | 2,1 g | 30 g | 16 g |
| 150 g | 150 g | 809 | 6,2 g | 90 g | 47 g |
| 200 g | 200 g | 1078 | 8,2 g | 120 g | 62 g |
| 250 g | 250 g | 1348 | 10 g | 150 g | 78 g |
Thực phẩm tương tự
- Sô-cô-la sữa với hạnh nhân và caramelcó nhân494 kcal / 100 g
- Sô-cô-la sữa với nougat hạnh nhânvới nougat hạnh nhân519 kcal / 100 g
- Kẹo praline nhân caramel hạnh nhân494 kcal / 100 g
- Thanh kẹo nougat phủ sô-cô-la sữanhân nougat và caramel, phủ sô-cô-la sữa423 kcal / 100 g
- Thanh socola sữa hạnh nhânkẹo, thanh577 kcal / 100 g
- Praline giòn với sô-cô-la sữavới sô-cô-la sữa, bánh ngũ cốc bắp và vụn hạnh nhân493 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sô-cô-la sữa nhân caramel hạnh nhân
100 g Sô-cô-la sữa nhân caramel hạnh nhân có bao nhiêu calo?
100 g Sô-cô-la sữa nhân caramel hạnh nhân có 539 kcal, gồm 4,1 g đạm, 60 g carbohydrate và 31 g chất béo.
50 g Sô-cô-la sữa nhân caramel hạnh nhân có bao nhiêu calo?
50 g Sô-cô-la sữa nhân caramel hạnh nhân có 270 kcal, gồm 2,1 g đạm, 30 g carbohydrate và 16 g chất béo.
150 g Sô-cô-la sữa nhân caramel hạnh nhân có bao nhiêu calo?
150 g Sô-cô-la sữa nhân caramel hạnh nhân có 809 kcal, gồm 6,2 g đạm, 90 g carbohydrate và 47 g chất béo.
200 g Sô-cô-la sữa nhân caramel hạnh nhân có bao nhiêu calo?
200 g Sô-cô-la sữa nhân caramel hạnh nhân có 1078 kcal, gồm 8,2 g đạm, 120 g carbohydrate và 62 g chất béo.
250 g Sô-cô-la sữa nhân caramel hạnh nhân có bao nhiêu calo?
250 g Sô-cô-la sữa nhân caramel hạnh nhân có 1348 kcal, gồm 10 g đạm, 150 g carbohydrate và 78 g chất béo.
Nguồn: slv 1849 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ