Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thanh sô-cô-la sữa
Calo và thông tin dinh dưỡng
nhân kem nougat và bánh quế
532
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,4 g
Carb52 g
Chất béo33 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 532 kcal —
- Chất đạm 6,4 g 13%
- Carbohydrate 52 g 19%
- Chất béo 33 g 42%
- Chất béo bão hòa 18 g 90%
- Chất xơ 2,7 g 10%
- Đường 49 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 532 | 6,4 g | 52 g | 33 g |
| 50 g | 50 g | 266 | 3,2 g | 26 g | 16 g |
| 150 g | 150 g | 798 | 9,6 g | 77 g | 49 g |
| 200 g | 200 g | 1064 | 13 g | 103 g | 66 g |
| 250 g | 250 g | 1330 | 16 g | 129 g | 82 g |
Thực phẩm tương tự
- Thanh sô-cô-la sữa nhân bánh wafer giòncó nhân457 kcal / 100 g
- Thanh sô-cô-la sữa nhân nougat mềm và caramelcó nhân446 kcal / 100 g
- Thanh sô-cô-la sữa với bánh quy nguyên cámcó nhân528 kcal / 100 g
- Thanh sô cô la sữa phủ nhân kẹo dẻo sô cô la420 kcal / 100 g
- Thanh sô-cô-la sữa nhân caramel và bánh quy giòncó nhân497 kcal / 100 g
- Sô-cô-la sữa nguyên kem nhân nougat539 kcal / 100 g
- Sô-cô-la sữa nhân nougatnhân nougat527 kcal / 100 g
- Thanh bánh xốp và kẹo bơ cứng hoặc hạt phỉphủ sô cô la sữa491 kcal / 100 g
- Thanh kẹo nougat phủ sô-cô-la sữanhân nougat và caramel, phủ sô-cô-la sữa423 kcal / 100 g
- Bánh xốp phủ sô cô la sữa521 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thanh sô-cô-la sữa
100 g Thanh sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?
100 g Thanh sô-cô-la sữa có 532 kcal, gồm 6,4 g đạm, 52 g carbohydrate và 33 g chất béo.
50 g Thanh sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?
50 g Thanh sô-cô-la sữa có 266 kcal, gồm 3,2 g đạm, 26 g carbohydrate và 16 g chất béo.
150 g Thanh sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?
150 g Thanh sô-cô-la sữa có 798 kcal, gồm 9,6 g đạm, 77 g carbohydrate và 49 g chất béo.
200 g Thanh sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?
200 g Thanh sô-cô-la sữa có 1064 kcal, gồm 13 g đạm, 103 g carbohydrate và 66 g chất béo.
250 g Thanh sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?
250 g Thanh sô-cô-la sữa có 1330 kcal, gồm 16 g đạm, 129 g carbohydrate và 82 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) S581000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ