Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 491 kcal —
  • Chất đạm 5,9 g 12%
  • Carbohydrate 60 g 22%
  • Chất béo 27 g 34%
  • Chất béo bão hòa 16 g 79%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Đường 50 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4915,9 g60 g27 g
50 g50 g2463 g30 g13 g
150 g150 g7378,9 g90 g40 g
200 g200 g98212 g120 g53 g
250 g250 g122815 g150 g67 g

Câu hỏi về Thanh bánh xốp và kẹo bơ cứng hoặc hạt phỉ

100 g Thanh bánh xốp và kẹo bơ cứng hoặc hạt phỉ có bao nhiêu calo?

100 g Thanh bánh xốp và kẹo bơ cứng hoặc hạt phỉ có 491 kcal, gồm 5,9 g đạm, 60 g carbohydrate và 27 g chất béo.

50 g Thanh bánh xốp và kẹo bơ cứng hoặc hạt phỉ có bao nhiêu calo?

50 g Thanh bánh xốp và kẹo bơ cứng hoặc hạt phỉ có 246 kcal, gồm 3 g đạm, 30 g carbohydrate và 13 g chất béo.

150 g Thanh bánh xốp và kẹo bơ cứng hoặc hạt phỉ có bao nhiêu calo?

150 g Thanh bánh xốp và kẹo bơ cứng hoặc hạt phỉ có 737 kcal, gồm 8,9 g đạm, 90 g carbohydrate và 40 g chất béo.

200 g Thanh bánh xốp và kẹo bơ cứng hoặc hạt phỉ có bao nhiêu calo?

200 g Thanh bánh xốp và kẹo bơ cứng hoặc hạt phỉ có 982 kcal, gồm 12 g đạm, 120 g carbohydrate và 53 g chất béo.

250 g Thanh bánh xốp và kẹo bơ cứng hoặc hạt phỉ có bao nhiêu calo?

250 g Thanh bánh xốp và kẹo bơ cứng hoặc hạt phỉ có 1228 kcal, gồm 15 g đạm, 150 g carbohydrate và 67 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010136 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ