Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
kem sữa nhân caramel
Calo và thông tin dinh dưỡng
với bánh xốp và lớp phủ sô-cô-la
323
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,5 g
Carb34 g
Chất béo19 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 323 kcal —
- Chất đạm 3,5 g 7%
- Carbohydrate 34 g 13%
- Chất béo 19 g 24%
- Chất béo bão hòa 12 g 62%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 27 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 323 | 3,5 g | 34 g | 19 g |
| 50 g | 50 g | 162 | 1,8 g | 17 g | 9,5 g |
| 150 g | 150 g | 485 | 5,3 g | 52 g | 28 g |
| 200 g | 200 g | 646 | 7 g | 69 g | 38 g |
| 250 g | 250 g | 808 | 8,8 g | 86 g | 47 g |
Thực phẩm tương tự
- Kem quenhân kem và caramel, phủ sô-cô-la347 kcal / 100 g
- Kem vani quevới sốt caramel, phủ sô cô la333 kcal / 100 g
- Thanh bánh xốp hoặc bánh quy và caramelphủ sô cô la sữa477 kcal / 100 g
- Ice cream bar cream based caramel and chocolate topping304 kcal / 100 g
- Món tráng miệng đông lạnh vị sô-cô-la sữadạng que118 kcal / 100 g
- Thanh sô-cô-la sữa nhân caramel và bánh quy giòncó nhân497 kcal / 100 g
- Bánh xốp nhân caramel phủ sô-cô-la sữae.g. Twix494 kcal / 100 g
- Sô-cô-la sữa nhân caramel533 kcal / 100 g
- Ốc quế kem có kẹophủ sô-cô-la292 kcal / 100 g
- Sô-cô-la sữa với caramelcó nhân506 kcal / 100 g
Câu hỏi về kem sữa nhân caramel
100 g kem sữa nhân caramel có bao nhiêu calo?
100 g kem sữa nhân caramel có 323 kcal, gồm 3,5 g đạm, 34 g carbohydrate và 19 g chất béo.
50 g kem sữa nhân caramel có bao nhiêu calo?
50 g kem sữa nhân caramel có 162 kcal, gồm 1,8 g đạm, 17 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
150 g kem sữa nhân caramel có bao nhiêu calo?
150 g kem sữa nhân caramel có 485 kcal, gồm 5,3 g đạm, 52 g carbohydrate và 28 g chất béo.
200 g kem sữa nhân caramel có bao nhiêu calo?
200 g kem sữa nhân caramel có 646 kcal, gồm 7 g đạm, 69 g carbohydrate và 38 g chất béo.
250 g kem sữa nhân caramel có bao nhiêu calo?
250 g kem sữa nhân caramel có 808 kcal, gồm 8,8 g đạm, 86 g carbohydrate và 47 g chất béo.
Nguồn: mvt 01.244 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ