Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sô-cô-la sữa nhân caramel
Calo và thông tin dinh dưỡng
533
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,6 g
Carb57 g
Chất béo30 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 533 kcal —
- Chất đạm 4,6 g 9%
- Carbohydrate 57 g 21%
- Chất béo 30 g 39%
- Chất béo bão hòa 19 g 93%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 53 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 533 | 4,6 g | 57 g | 30 g |
| 50 g | 50 g | 267 | 2,3 g | 29 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 800 | 6,9 g | 86 g | 46 g |
| 200 g | 200 g | 1066 | 9,1 g | 115 g | 61 g |
| 250 g | 250 g | 1333 | 11 g | 143 g | 76 g |
Thực phẩm tương tự
- Sô-cô-la sữa nhân caramel hạnh nhânvới nhân giữa caramel hạnh nhân giòn539 kcal / 100 g
- Thanh sô-cô-la sữa nhân caramel và bánh quy giòncó nhân497 kcal / 100 g
- Thanh sô-cô-la sữa nhân caramel đậu phộng rang và nougat mềmcó nhân494 kcal / 100 g
- Sô-cô-la sữa nguyên kem nhân caramelcó cồn524 kcal / 100 g
- Sô-cô-la sữa với caramelcó nhân506 kcal / 100 g
- Thanh sô-cô-la sữa nhân nougat mềm và caramelcó nhân446 kcal / 100 g
- Thanh sô-cô-la sữanhân kem sữa565 kcal / 100 g
- Kẹo praline nhân kem caramel446 kcal / 100 g
- Kem sô-cô-lanhân caramel541 kcal / 100 g
- Kẹo praline nhân caramel hạnh nhân494 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sô-cô-la sữa nhân caramel
100 g Sô-cô-la sữa nhân caramel có bao nhiêu calo?
100 g Sô-cô-la sữa nhân caramel có 533 kcal, gồm 4,6 g đạm, 57 g carbohydrate và 30 g chất béo.
50 g Sô-cô-la sữa nhân caramel có bao nhiêu calo?
50 g Sô-cô-la sữa nhân caramel có 267 kcal, gồm 2,3 g đạm, 29 g carbohydrate và 15 g chất béo.
150 g Sô-cô-la sữa nhân caramel có bao nhiêu calo?
150 g Sô-cô-la sữa nhân caramel có 800 kcal, gồm 6,9 g đạm, 86 g carbohydrate và 46 g chất béo.
200 g Sô-cô-la sữa nhân caramel có bao nhiêu calo?
200 g Sô-cô-la sữa nhân caramel có 1066 kcal, gồm 9,1 g đạm, 115 g carbohydrate và 61 g chất béo.
250 g Sô-cô-la sữa nhân caramel có bao nhiêu calo?
250 g Sô-cô-la sữa nhân caramel có 1333 kcal, gồm 11 g đạm, 143 g carbohydrate và 76 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) S539100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ