Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sô-cô-la sữa với caramel
Calo và thông tin dinh dưỡng
có nhân
506
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,5 g
Carb62 g
Chất béo24 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 506 kcal —
- Chất đạm 4,5 g 9%
- Carbohydrate 62 g 23%
- Chất béo 24 g 31%
- Chất béo bão hòa 14 g 69%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 52 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 506 | 4,5 g | 62 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 253 | 2,3 g | 31 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 759 | 6,8 g | 93 g | 36 g |
| 200 g | 200 g | 1012 | 9 g | 124 g | 48 g |
| 250 g | 250 g | 1265 | 11 g | 155 g | 60 g |
Thực phẩm tương tự
- Sô-cô-la sữa với hạnh nhân và caramelcó nhân494 kcal / 100 g
- Sô-cô-la sữa nhân caramel533 kcal / 100 g
- Thanh sô-cô-la sữa nhân nougat mềm và caramelcó nhân446 kcal / 100 g
- Thanh sô-cô-la sữa nhân caramel và bánh quy giòncó nhân497 kcal / 100 g
- Kem sô-cô-lanhân caramel541 kcal / 100 g
- Kẹo caramel mềmcó nhân432 kcal / 100 g
- Kẹo praline nhân kem caramel446 kcal / 100 g
- Caramel phủ sô-cô-laphủ sô-cô-la455 kcal / 100 g
- Kem sữa nhân caramelvới bánh xốp và lớp phủ sô-cô-la323 kcal / 100 g
- Bánh xốp nhân caramel phủ sô-cô-la sữae.g. Twix494 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sô-cô-la sữa với caramel
100 g Sô-cô-la sữa với caramel có bao nhiêu calo?
100 g Sô-cô-la sữa với caramel có 506 kcal, gồm 4,5 g đạm, 62 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Sô-cô-la sữa với caramel có bao nhiêu calo?
50 g Sô-cô-la sữa với caramel có 253 kcal, gồm 2,3 g đạm, 31 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Sô-cô-la sữa với caramel có bao nhiêu calo?
150 g Sô-cô-la sữa với caramel có 759 kcal, gồm 6,8 g đạm, 93 g carbohydrate và 36 g chất béo.
200 g Sô-cô-la sữa với caramel có bao nhiêu calo?
200 g Sô-cô-la sữa với caramel có 1012 kcal, gồm 9 g đạm, 124 g carbohydrate và 48 g chất béo.
250 g Sô-cô-la sữa với caramel có bao nhiêu calo?
250 g Sô-cô-la sữa với caramel có 1265 kcal, gồm 11 g đạm, 155 g carbohydrate và 60 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) S530300 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ