Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 347 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 42 g 15%
  • Chất béo 17 g 22%
  • Chất béo bão hòa 11 g 54%
  • Chất xơ 2,4 g 8%
  • Đường 35 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3473,3 g42 g17 g
50 g50 g1741,7 g21 g8,5 g
150 g150 g5215 g63 g25 g
200 g200 g6946,6 g84 g34 g
250 g250 g8688,3 g106 g42 g

Câu hỏi về Kem que

100 g Kem que có bao nhiêu calo?

100 g Kem que có 347 kcal, gồm 3,3 g đạm, 42 g carbohydrate và 17 g chất béo.

50 g Kem que có bao nhiêu calo?

50 g Kem que có 174 kcal, gồm 1,7 g đạm, 21 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.

150 g Kem que có bao nhiêu calo?

150 g Kem que có 521 kcal, gồm 5 g đạm, 63 g carbohydrate và 25 g chất béo.

200 g Kem que có bao nhiêu calo?

200 g Kem que có 694 kcal, gồm 6,6 g đạm, 84 g carbohydrate và 34 g chất béo.

250 g Kem que có bao nhiêu calo?

250 g Kem que có 868 kcal, gồm 8,3 g đạm, 106 g carbohydrate và 42 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) S211000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ