Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 354 kcal —
  • Chất đạm 4,8 g 10%
  • Carbohydrate 37 g 13%
  • Chất béo 21 g 26%
  • Chất béo bão hòa 13 g 65%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 29 g —
  • Natri 100 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 61,5 µg 7%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,32 mg 25%
  • Niacin (B3) 0,82 mg 5%
  • Axit pantothenic (B5) 0,56 mg 11%
  • Vitamin B6 0,13 mg 8%
  • Folate (B9) 0,87 µg 0%
  • Vitamin B12 0,26 µg 11%

Khoáng chất

  • Canxi 145 mg 11%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Magiê 40,3 mg 10%
  • Phốt pho 48 mg 4%
  • Kali 251 mg 5%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,2 mg 22%
  • Mangan 0,2 mg 9%
  • Iốt 16 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3544,8 g37 g21 g
50 g50 g1772,4 g19 g10 g
150 g150 g5317,2 g56 g31 g
200 g200 g7089,6 g74 g41 g
250 g250 g88512 g93 g51 g

Câu hỏi về kem que sô cô la

100 g kem que sô cô la có bao nhiêu calo?

100 g kem que sô cô la có 354 kcal, gồm 4,8 g đạm, 37 g carbohydrate và 21 g chất béo.

50 g kem que sô cô la có bao nhiêu calo?

50 g kem que sô cô la có 177 kcal, gồm 2,4 g đạm, 19 g carbohydrate và 10 g chất béo.

150 g kem que sô cô la có bao nhiêu calo?

150 g kem que sô cô la có 531 kcal, gồm 7,2 g đạm, 56 g carbohydrate và 31 g chất béo.

200 g kem que sô cô la có bao nhiêu calo?

200 g kem que sô cô la có 708 kcal, gồm 9,6 g đạm, 74 g carbohydrate và 41 g chất béo.

250 g kem que sô cô la có bao nhiêu calo?

250 g kem que sô cô la có 885 kcal, gồm 12 g đạm, 93 g carbohydrate và 51 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 31035 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ