Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 191 kcal —
  • Chất đạm 2,6 g 5%
  • Carbohydrate 26 g 9%
  • Chất béo 8,4 g 11%
  • Chất béo bão hòa 5,4 g 27%
  • Đường 22 g —
  • Natri 46 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 99,5 µg 11%
  • Vitamin K 0,59 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,41 mg 32%
  • Niacin (B3) 0,07 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0,31 mg 6%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 10 µg 3%
  • Vitamin B12 0,43 µg 18%

Khoáng chất

  • Canxi 74 mg 6%
  • Sắt 0,14 mg 1%
  • Magiê 14,3 mg 3%
  • Phốt pho 95,7 mg 8%
  • Kali 190 mg 4%
  • Kẽm 0,35 mg 3%
  • Đồng 0,03 mg 4%
  • Mangan 0,11 mg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1912,6 g26 g8,4 g
50 g50 g961,3 g13 g4,2 g
150 g150 g2873,8 g39 g13 g
200 g200 g3825,1 g52 g17 g
250 g250 g4786,4 g65 g21 g

Câu hỏi về Kem hộp

100 g Kem hộp có bao nhiêu calo?

100 g Kem hộp có 191 kcal, gồm 2,6 g đạm, 26 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.

50 g Kem hộp có bao nhiêu calo?

50 g Kem hộp có 96 kcal, gồm 1,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

150 g Kem hộp có bao nhiêu calo?

150 g Kem hộp có 287 kcal, gồm 3,8 g đạm, 39 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Kem hộp có bao nhiêu calo?

200 g Kem hộp có 382 kcal, gồm 5,1 g đạm, 52 g carbohydrate và 17 g chất béo.

250 g Kem hộp có bao nhiêu calo?

250 g Kem hộp có 478 kcal, gồm 6,4 g đạm, 65 g carbohydrate và 21 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 39515 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ