Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 233 kcal —
  • Chất đạm 3,6 g 7%
  • Carbohydrate 23 g 8%
  • Chất béo 14 g 18%
  • Chất béo bão hòa 9,2 g 46%
  • Chất xơ 0,7 g 3%
  • Đường 19 g —
  • Natri 59,6 mg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2333,6 g23 g14 g
50 g50 g1171,8 g12 g6,9 g
150 g150 g3505,5 g35 g21 g
200 g200 g4667,3 g47 g28 g
250 g250 g5839,1 g58 g35 g

Câu hỏi về Kem ly ăn liền

100 g Kem ly ăn liền có bao nhiêu calo?

100 g Kem ly ăn liền có 233 kcal, gồm 3,6 g đạm, 23 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g Kem ly ăn liền có bao nhiêu calo?

50 g Kem ly ăn liền có 117 kcal, gồm 1,8 g đạm, 12 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.

150 g Kem ly ăn liền có bao nhiêu calo?

150 g Kem ly ăn liền có 350 kcal, gồm 5,5 g đạm, 35 g carbohydrate và 21 g chất béo.

200 g Kem ly ăn liền có bao nhiêu calo?

200 g Kem ly ăn liền có 466 kcal, gồm 7,3 g đạm, 47 g carbohydrate và 28 g chất béo.

250 g Kem ly ăn liền có bao nhiêu calo?

250 g Kem ly ăn liền có 583 kcal, gồm 9,1 g đạm, 58 g carbohydrate và 35 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 39523 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ