Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem hũ đơn
Calo và thông tin dinh dưỡng
126
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,5 g
Carb28 g
Chất béo1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 126 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 28 g 10%
- Chất béo 1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 1 g 3%
- Đường 26 g —
- Natri 10 mg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 126 | 0,5 g | 28 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 63 | 0,3 g | 14 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 189 | 0,8 g | 43 g | 1,5 g |
| 200 g | 200 g | 252 | 1 g | 57 g | 2,1 g |
| 250 g | 250 g | 315 | 1,3 g | 71 g | 2,6 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kem hũ đơn
100 g Kem hũ đơn có bao nhiêu calo?
100 g Kem hũ đơn có 126 kcal, gồm 0,5 g đạm, 28 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g Kem hũ đơn có bao nhiêu calo?
50 g Kem hũ đơn có 63 kcal, gồm 0,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Kem hũ đơn có bao nhiêu calo?
150 g Kem hũ đơn có 189 kcal, gồm 0,8 g đạm, 43 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
200 g Kem hũ đơn có bao nhiêu calo?
200 g Kem hũ đơn có 252 kcal, gồm 1 g đạm, 57 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
250 g Kem hũ đơn có bao nhiêu calo?
250 g Kem hũ đơn có 315 kcal, gồm 1,3 g đạm, 71 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 39525 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ