Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 171 kcal —
  • Chất đạm 2,8 g 6%
  • Carbohydrate 25 g 9%
  • Chất béo 6,5 g 8%
  • Chất béo bão hòa 4,2 g 21%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Đường 22 g —
  • Natri 43,2 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 99,5 µg 11%
  • Vitamin K 0,59 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,41 mg 32%
  • Niacin (B3) 0,07 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0,31 mg 6%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 10 µg 3%
  • Vitamin B12 0,43 µg 18%

Khoáng chất

  • Canxi 74 mg 6%
  • Sắt 0,14 mg 1%
  • Magiê 14,3 mg 3%
  • Phốt pho 95,7 mg 8%
  • Kali 190 mg 4%
  • Kẽm 0,35 mg 3%
  • Đồng 0,03 mg 4%
  • Mangan 0,11 mg 5%
  • Selen 10 µg 18%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1712,8 g25 g6,5 g
50 g50 g861,4 g13 g3,2 g
150 g150 g2574,2 g38 g9,7 g
200 g200 g3425,7 g50 g13 g
250 g250 g4287,1 g63 g16 g

Câu hỏi về Kem hộp hoặc cốc

100 g Kem hộp hoặc cốc có bao nhiêu calo?

100 g Kem hộp hoặc cốc có 171 kcal, gồm 2,8 g đạm, 25 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

50 g Kem hộp hoặc cốc có bao nhiêu calo?

50 g Kem hộp hoặc cốc có 86 kcal, gồm 1,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

150 g Kem hộp hoặc cốc có bao nhiêu calo?

150 g Kem hộp hoặc cốc có 257 kcal, gồm 4,2 g đạm, 38 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.

200 g Kem hộp hoặc cốc có bao nhiêu calo?

200 g Kem hộp hoặc cốc có 342 kcal, gồm 5,7 g đạm, 50 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Kem hộp hoặc cốc có bao nhiêu calo?

250 g Kem hộp hoặc cốc có 428 kcal, gồm 7,1 g đạm, 63 g carbohydrate và 16 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 39527 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ