Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 249 kcal —
  • Chất đạm 2,7 g 5%
  • Carbohydrate 32 g 12%
  • Chất béo 12 g 15%
  • Chất béo bão hòa 8,5 g 42%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 25 g —
  • Natri 55,8 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 50,9 µg 6%
  • Vitamin C 1,1 mg 1%
  • Vitamin D 0,05 µg 0%
  • Vitamin E 1,2 mg 8%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 0,17 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,27 mg 5%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 4,5 µg 1%
  • Vitamin B12 0,21 µg 9%

Khoáng chất

  • Canxi 83,8 mg 6%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Magiê 14,5 mg 3%
  • Phốt pho 78,7 mg 6%
  • Kali 141 mg 3%
  • Kẽm 0,47 mg 4%
  • Đồng 0,06 mg 6%
  • Mangan 0,05 mg 2%
  • Selen 2,8 µg 5%
  • Iốt 15,5 µg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2492,7 g32 g12 g
50 g50 g1251,4 g16 g6 g
150 g150 g3744,1 g48 g18 g
200 g200 g4985,5 g64 g24 g
250 g250 g6236,8 g80 g30 g

Câu hỏi về Kem, sorbet hoặc kem que

100 g Kem, sorbet hoặc kem que có bao nhiêu calo?

100 g Kem, sorbet hoặc kem que có 249 kcal, gồm 2,7 g đạm, 32 g carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g Kem, sorbet hoặc kem que có bao nhiêu calo?

50 g Kem, sorbet hoặc kem que có 125 kcal, gồm 1,4 g đạm, 16 g carbohydrate và 6 g chất béo.

150 g Kem, sorbet hoặc kem que có bao nhiêu calo?

150 g Kem, sorbet hoặc kem que có 374 kcal, gồm 4,1 g đạm, 48 g carbohydrate và 18 g chất béo.

200 g Kem, sorbet hoặc kem que có bao nhiêu calo?

200 g Kem, sorbet hoặc kem que có 498 kcal, gồm 5,5 g đạm, 64 g carbohydrate và 24 g chất béo.

250 g Kem, sorbet hoặc kem que có bao nhiêu calo?

250 g Kem, sorbet hoặc kem que có 623 kcal, gồm 6,8 g đạm, 80 g carbohydrate và 30 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 39500 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ