Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 219 kcal —
  • Chất đạm 2,8 g 6%
  • Carbohydrate 30 g 11%
  • Chất béo 9,6 g 12%
  • Chất béo bão hòa 6,4 g 32%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 26 g —
  • Natri 41,1 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2192,8 g30 g9,6 g
50 g50 g1101,4 g15 g4,8 g
150 g150 g3294,2 g45 g14 g
200 g200 g4385,6 g60 g19 g
250 g250 g5487 g75 g24 g

Câu hỏi về Kem khúc

100 g Kem khúc có bao nhiêu calo?

100 g Kem khúc có 219 kcal, gồm 2,8 g đạm, 30 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.

50 g Kem khúc có bao nhiêu calo?

50 g Kem khúc có 110 kcal, gồm 1,4 g đạm, 15 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

150 g Kem khúc có bao nhiêu calo?

150 g Kem khúc có 329 kcal, gồm 4,2 g đạm, 45 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Kem khúc có bao nhiêu calo?

200 g Kem khúc có 438 kcal, gồm 5,6 g đạm, 60 g carbohydrate và 19 g chất béo.

250 g Kem khúc có bao nhiêu calo?

250 g Kem khúc có 548 kcal, gồm 7 g đạm, 75 g carbohydrate và 24 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 39533 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ