Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ly kem
Calo và thông tin dinh dưỡng
kem cà phê hoặc sô-cô-la phủ kem tươi
210
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,7 g
Carb29 g
Chất béo9,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 210 kcal —
- Chất đạm 2,7 g 5%
- Carbohydrate 29 g 10%
- Chất béo 9,2 g 12%
- Chất béo bão hòa 6,9 g 35%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 26 g —
- Natri 47,4 mg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 210 | 2,7 g | 29 g | 9,2 g |
| 50 g | 50 g | 105 | 1,4 g | 14 g | 4,6 g |
| 150 g | 150 g | 315 | 4,1 g | 43 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 420 | 5,4 g | 57 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 525 | 6,8 g | 72 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Ly kem
100 g Ly kem có bao nhiêu calo?
100 g Ly kem có 210 kcal, gồm 2,7 g đạm, 29 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
50 g Ly kem có bao nhiêu calo?
50 g Ly kem có 105 kcal, gồm 1,4 g đạm, 14 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
150 g Ly kem có bao nhiêu calo?
150 g Ly kem có 315 kcal, gồm 4,1 g đạm, 43 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Ly kem có bao nhiêu calo?
200 g Ly kem có 420 kcal, gồm 5,4 g đạm, 57 g carbohydrate và 19 g chất béo.
250 g Ly kem có bao nhiêu calo?
250 g Ly kem có 525 kcal, gồm 6,8 g đạm, 72 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 39532 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ