Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 160 kcal —
  • Chất đạm 1,5 g 3%
  • Carbohydrate 29 g 11%
  • Chất béo 4,1 g 5%
  • Chất béo bão hòa 2,5 g 12%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 24 g —
  • Natri 16,4 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1601,5 g29 g4,1 g
50 g50 g800,7 g15 g2 g
150 g150 g2402,2 g43 g6,1 g
200 g200 g3202,9 g58 g8,1 g
250 g250 g4003,7 g72 g10 g

Câu hỏi về Ly kem

100 g Ly kem có bao nhiêu calo?

100 g Ly kem có 160 kcal, gồm 1,5 g đạm, 29 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

50 g Ly kem có bao nhiêu calo?

50 g Ly kem có 80 kcal, gồm 0,7 g đạm, 15 g carbohydrate và 2 g chất béo.

150 g Ly kem có bao nhiêu calo?

150 g Ly kem có 240 kcal, gồm 2,2 g đạm, 43 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.

200 g Ly kem có bao nhiêu calo?

200 g Ly kem có 320 kcal, gồm 2,9 g đạm, 58 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.

250 g Ly kem có bao nhiêu calo?

250 g Ly kem có 400 kcal, gồm 3,7 g đạm, 72 g carbohydrate và 10 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 39534 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ