Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 119 kcal —
  • Chất đạm 2,1 g 4%
  • Carbohydrate 19 g 7%
  • Chất béo 3,6 g 5%
  • Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
  • Chất xơ 1,5 g 6%
  • Đường 18 g —
  • Natri 25,1 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 40,4 µg 4%
  • Vitamin C 15,7 mg 17%
  • Vitamin D 0,03 µg 0%
  • Vitamin E 1,3 mg 8%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 0,51 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,2 mg 4%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 13,6 µg 3%
  • Vitamin B12 0,08 µg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 62,3 mg 5%
  • Sắt 0,57 mg 3%
  • Magiê 10,1 mg 2%
  • Phốt pho 54,9 mg 4%
  • Kali 144 mg 3%
  • Kẽm 0,33 mg 3%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,2 mg 9%
  • Selen 0,31 µg 1%
  • Iốt 11,2 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1192,1 g19 g3,6 g
50 g50 g601 g9,4 g1,8 g
150 g150 g1793,1 g28 g5,4 g
200 g200 g2384,1 g38 g7,2 g
250 g250 g2985,2 g47 g9,1 g

Câu hỏi về Đào Melba

100 g Đào Melba có bao nhiêu calo?

100 g Đào Melba có 119 kcal, gồm 2,1 g đạm, 19 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

50 g Đào Melba có bao nhiêu calo?

50 g Đào Melba có 60 kcal, gồm 1 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

150 g Đào Melba có bao nhiêu calo?

150 g Đào Melba có 179 kcal, gồm 3,1 g đạm, 28 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

200 g Đào Melba có bao nhiêu calo?

200 g Đào Melba có 238 kcal, gồm 4,1 g đạm, 38 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.

250 g Đào Melba có bao nhiêu calo?

250 g Đào Melba có 298 kcal, gồm 5,2 g đạm, 47 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 39401 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ