Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 170 kcal —
  • Chất đạm 1,7 g 3%
  • Carbohydrate 18 g 7%
  • Chất béo 11 g 13%
  • Chất béo bão hòa 6,7 g 33%
  • Đường 15 g —
  • Natri 40 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 86 µg 10%
  • Vitamin C 3 mg 3%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 0,49 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,24 mg 5%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Biotin (B7) 1,6 µg 5%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 0,3 µg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 45 mg 3%
  • Sắt 0,28 mg 2%
  • Magiê 9 mg 2%
  • Phốt pho 46 mg 4%
  • Kali 146 mg 3%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,03 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1701,7 g18 g11 g
50 g50 g850,9 g9,1 g5,3 g
150 g150 g2552,6 g27 g16 g
200 g200 g3403,4 g36 g21 g
250 g250 g4254,3 g45 g26 g

Câu hỏi về Đào Melba

100 g Đào Melba có bao nhiêu calo?

100 g Đào Melba có 170 kcal, gồm 1,7 g đạm, 18 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Đào Melba có bao nhiêu calo?

50 g Đào Melba có 85 kcal, gồm 0,9 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

150 g Đào Melba có bao nhiêu calo?

150 g Đào Melba có 255 kcal, gồm 2,6 g đạm, 27 g carbohydrate và 16 g chất béo.

200 g Đào Melba có bao nhiêu calo?

200 g Đào Melba có 340 kcal, gồm 3,4 g đạm, 36 g carbohydrate và 21 g chất béo.

250 g Đào Melba có bao nhiêu calo?

250 g Đào Melba có 425 kcal, gồm 4,3 g đạm, 45 g carbohydrate và 26 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 12-594 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ