Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 192 kcal —
  • Chất đạm 2,6 g 5%
  • Carbohydrate 30 g 11%
  • Chất béo 7,7 g 10%
  • Chất béo bão hòa 5 g 25%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 24 g —
  • Natri 76 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin E 0,6 mg 4%
  • Vitamin K 0,8 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
  • Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,43 mg 9%
  • Biotin (B7) 3 µg 10%
  • Folate (B9) 8 µg 2%
  • Vitamin B12 0,7 µg 29%

Khoáng chất

  • Canxi 80 mg 6%
  • Sắt 0,35 mg 2%
  • Magiê 12 mg 3%
  • Phốt pho 68 mg 5%
  • Kali 178 mg 4%
  • Kẽm 0,2 mg 2%
  • Selen 1 µg 2%
  • Iốt 22 µg 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1922,6 g30 g7,7 g
50 g50 g961,3 g15 g3,9 g
150 g150 g2883,9 g45 g12 g
200 g200 g3845,2 g60 g15 g
250 g250 g4806,5 g75 g19 g

Câu hỏi về Kem mềm vani không chứa sữa

100 g Kem mềm vani không chứa sữa có bao nhiêu calo?

100 g Kem mềm vani không chứa sữa có 192 kcal, gồm 2,6 g đạm, 30 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.

50 g Kem mềm vani không chứa sữa có bao nhiêu calo?

50 g Kem mềm vani không chứa sữa có 96 kcal, gồm 1,3 g đạm, 15 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

150 g Kem mềm vani không chứa sữa có bao nhiêu calo?

150 g Kem mềm vani không chứa sữa có 288 kcal, gồm 3,9 g đạm, 45 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Kem mềm vani không chứa sữa có bao nhiêu calo?

200 g Kem mềm vani không chứa sữa có 384 kcal, gồm 5,2 g đạm, 60 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Kem mềm vani không chứa sữa có bao nhiêu calo?

250 g Kem mềm vani không chứa sữa có 480 kcal, gồm 6,5 g đạm, 75 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 12-509 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ