Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 196 kcal —
  • Chất đạm 2,7 g 5%
  • Carbohydrate 24 g 9%
  • Chất béo 9,6 g 12%
  • Chất béo bão hòa 5,2 g 26%
  • Chất xơ 2,8 g 10%
  • Đường 21 g —
  • Natri 15,7 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 32 µg 4%
  • Vitamin C 1,8 mg 2%
  • Vitamin D 0,48 µg 2%
  • Vitamin E 1,2 mg 8%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 0,32 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,19 mg 4%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 7,8 µg 2%
  • Vitamin B12 0,08 µg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 49,3 mg 4%
  • Sắt 2,4 mg 14%
  • Magiê 35,3 mg 8%
  • Phốt pho 70,2 mg 6%
  • Kali 176 mg 4%
  • Kẽm 0,49 mg 4%
  • Đồng 0,2 mg 22%
  • Mangan 0,21 mg 9%
  • Selen 0,76 µg 1%
  • Iốt 4,2 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1962,7 g24 g9,6 g
50 g50 g981,4 g12 g4,8 g
150 g150 g2944,1 g35 g14 g
200 g200 g3925,5 g47 g19 g
250 g250 g4906,9 g59 g24 g

Câu hỏi về Lê Belle Helene

100 g Lê Belle Helene có bao nhiêu calo?

100 g Lê Belle Helene có 196 kcal, gồm 2,7 g đạm, 24 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.

50 g Lê Belle Helene có bao nhiêu calo?

50 g Lê Belle Helene có 98 kcal, gồm 1,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

150 g Lê Belle Helene có bao nhiêu calo?

150 g Lê Belle Helene có 294 kcal, gồm 4,1 g đạm, 35 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Lê Belle Helene có bao nhiêu calo?

200 g Lê Belle Helene có 392 kcal, gồm 5,5 g đạm, 47 g carbohydrate và 19 g chất béo.

250 g Lê Belle Helene có bao nhiêu calo?

250 g Lê Belle Helene có 490 kcal, gồm 6,9 g đạm, 59 g carbohydrate và 24 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 39519 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ