Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 286 kcal —
  • Chất đạm 5,4 g 11%
  • Carbohydrate 31 g 11%
  • Chất béo 15 g 19%
  • Chất béo bão hòa 8,4 g 42%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 19 g —
  • Natri 97 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 127 µg 14%
  • Vitamin D 0,65 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
  • Niacin (B3) 0,31 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,6 mg 12%
  • Vitamin B6 0,15 mg 9%
  • Folate (B9) 20 µg 5%
  • Vitamin B12 0,4 µg 17%

Khoáng chất

  • Canxi 82,7 mg 6%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 31,2 mg 7%
  • Phốt pho 48 mg 4%
  • Kali 261 mg 6%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Đồng 0,4 mg 44%
  • Selen 6 µg 11%
  • Iốt 30 µg 20%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2865,4 g31 g15 g
50 g50 g1432,7 g16 g7,5 g
150 g150 g4298,1 g47 g22 g
200 g200 g57211 g63 g30 g
250 g250 g71514 g79 g37 g

Câu hỏi về Bánh profiterole

Bánh profiterole là bánh gì?

Đây là những viên bánh su nhỏ, rỗng ruột, thường được bơm nhân kem lạnh hoặc kem trứng; bên trên hay rưới sốt sô-cô-la. Khi ăn cùng kem lạnh, bánh có phần vỏ mềm nhẹ tương phản với nhân mát và sốt đậm vị.

Làm nóng bánh profiterole đông lạnh thế nào để vỏ không bị nhũn?

Nếu bánh đã có nhân kem, hãy rã đông trong ngăn mát rồi ăn lạnh, không cho vào lò vì nhân sẽ chảy. Muốn vỏ giòn, nướng riêng vỏ bánh ở 160 °C khoảng 5–8 phút, để nguội hẳn rồi mới bơm nhân.

Bánh profiterole bảo quản được bao lâu?

Bánh đã bơm kem nên đậy kín và giữ trong ngăn mát, tốt nhất ăn trong ngày; để lâu vỏ hút ẩm và mềm. Nếu muốn để dành, cấp đông bánh đã hoàn thiện trong hộp kín, rồi rã đông từ từ trong ngăn mát trước khi ăn.

Bánh profiterole thường ăn với gì?

Món profiterole cổ điển thường được rưới sốt sô-cô-la nóng, đôi khi ăn kèm kem vani và kem tươi. Bạn cũng có thể dùng sốt caramel hoặc trái cây chua nhẹ để cân vị ngọt của nhân kem.

Bánh profiterole khác bánh su kem thế nào?

Profiterole thường là bánh su cỡ nhỏ, bày thành nhiều viên và ăn cùng sốt, còn bánh su kem thường được bán từng chiếc lớn hơn với nhân kem. Tính trên 100 g, bánh su kem có 346 kcal và 25,7 g chất béo, so với 286 kcal và 15 g chất béo ở bánh profiterole.

Bánh profiterole có thể thay bằng món gì trong tiệc tráng miệng?

Bạn có thể dùng bánh su kem cỡ nhỏ nếu muốn món gần giống nhất. Muốn đổi kết cấu, thay bằng bánh éclair cắt miếng hoặc kem lạnh với sốt sô-cô-la; hai lựa chọn sau không có lớp vỏ su rỗng đặc trưng.

Bánh profiterole có nguồn gốc từ đâu?

Profiterole là món bánh su gắn với ẩm thực Pháp. Tên gọi chỉ những viên bánh nhỏ thường được nhồi nhân; cách phục vụ với sốt sô-cô-la là một kiểu rất quen thuộc.

Bánh profiterole có cần giữ lạnh khi mang đi không?

Có, vì phần nhân thường là kem hoặc kem trứng. Khi mang đi, giữ bánh trong túi giữ nhiệt có đá lạnh và hạn chế để ở nhiệt độ phòng; nếu nhân đã mềm hoặc bánh nằm ngoài lạnh quá lâu, đừng tiếp tục cất để ăn sau.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 23472 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ