Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 256 kcal —
  • Chất đạm 3,9 g 8%
  • Carbohydrate 29 g 11%
  • Chất béo 14 g 17%
  • Chất béo bão hòa 8,3 g 42%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 25 g —
  • Natri 80 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 132 µg 15%
  • Vitamin K 1,6 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Axit pantothenic (B5) 0,57 mg 11%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 15,6 µg 4%
  • Vitamin B12 0,47 µg 20%

Khoáng chất

  • Canxi 110 mg 8%
  • Sắt 1,3 mg 7%
  • Magiê 21 mg 5%
  • Phốt pho 110 mg 9%
  • Kali 210 mg 4%
  • Kẽm 0,58 mg 5%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,14 mg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2563,9 g29 g14 g
50 g50 g1282 g15 g6,8 g
150 g150 g3845,9 g44 g20 g
200 g200 g5127,9 g58 g27 g
250 g250 g6409,9 g73 g34 g

Câu hỏi về Kem ly gourmet

100 g Kem ly gourmet có bao nhiêu calo?

100 g Kem ly gourmet có 256 kcal, gồm 3,9 g đạm, 29 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g Kem ly gourmet có bao nhiêu calo?

50 g Kem ly gourmet có 128 kcal, gồm 2 g đạm, 15 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

150 g Kem ly gourmet có bao nhiêu calo?

150 g Kem ly gourmet có 384 kcal, gồm 5,9 g đạm, 44 g carbohydrate và 20 g chất béo.

200 g Kem ly gourmet có bao nhiêu calo?

200 g Kem ly gourmet có 512 kcal, gồm 7,9 g đạm, 58 g carbohydrate và 27 g chất béo.

250 g Kem ly gourmet có bao nhiêu calo?

250 g Kem ly gourmet có 640 kcal, gồm 9,9 g đạm, 73 g carbohydrate và 34 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 39521 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ