Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 290 kcal —
  • Chất đạm 3,5 g 7%
  • Carbohydrate 37 g 13%
  • Chất béo 14 g 17%
  • Chất béo bão hòa 9,8 g 49%
  • Đường 25 g —
  • Natri 52 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,42 µg 0%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin E 0,77 mg 5%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
  • Niacin (B3) 0,21 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,35 mg 7%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 8 µg 2%
  • Vitamin B12 0,13 µg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 109 mg 8%
  • Sắt 0,95 mg 5%
  • Magiê 17,5 mg 4%
  • Phốt pho 100 mg 8%
  • Kali 216 mg 5%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Selen 1,1 µg 2%
  • Iốt 22 µg 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2903,5 g37 g14 g
50 g50 g1451,8 g18 g6,8 g
150 g150 g4355,3 g55 g20 g
200 g200 g5807 g74 g27 g
250 g250 g7258,8 g92 g34 g

Câu hỏi về Kem ốc quế

100 g Kem ốc quế có bao nhiêu calo?

100 g Kem ốc quế có 290 kcal, gồm 3,5 g đạm, 37 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g Kem ốc quế có bao nhiêu calo?

50 g Kem ốc quế có 145 kcal, gồm 1,8 g đạm, 18 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

150 g Kem ốc quế có bao nhiêu calo?

150 g Kem ốc quế có 435 kcal, gồm 5,3 g đạm, 55 g carbohydrate và 20 g chất béo.

200 g Kem ốc quế có bao nhiêu calo?

200 g Kem ốc quế có 580 kcal, gồm 7 g đạm, 74 g carbohydrate và 27 g chất béo.

250 g Kem ốc quế có bao nhiêu calo?

250 g Kem ốc quế có 725 kcal, gồm 8,8 g đạm, 92 g carbohydrate và 34 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 39509 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ