Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 249 kcal —
  • Chất đạm 4,1 g 8%
  • Carbohydrate 32 g 11%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất béo bão hòa 4,9 g 25%
  • Chất xơ 2,3 g 8%
  • Đường 23 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2494,1 g32 g11 g
50 g50 g1252,1 g16 g5,6 g
150 g150 g3746,2 g47 g17 g
200 g200 g4988,2 g63 g22 g
250 g250 g62310 g79 g28 g

Câu hỏi về Kem sô cô la

100 g Kem sô cô la có bao nhiêu calo?

100 g Kem sô cô la có 249 kcal, gồm 4,1 g đạm, 32 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Kem sô cô la có bao nhiêu calo?

50 g Kem sô cô la có 125 kcal, gồm 2,1 g đạm, 16 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

150 g Kem sô cô la có bao nhiêu calo?

150 g Kem sô cô la có 374 kcal, gồm 6,2 g đạm, 47 g carbohydrate và 17 g chất béo.

200 g Kem sô cô la có bao nhiêu calo?

200 g Kem sô cô la có 498 kcal, gồm 8,2 g đạm, 63 g carbohydrate và 22 g chất béo.

250 g Kem sô cô la có bao nhiêu calo?

250 g Kem sô cô la có 623 kcal, gồm 10 g đạm, 79 g carbohydrate và 28 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) S210900 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ