Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem sô-cô-la
Calo và thông tin dinh dưỡng
nhẹ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 187 kcal —
- Chất đạm 5 g 10%
- Carbohydrate 25 g 9%
- Chất béo 7,2 g 9%
- Chất béo bão hòa 4,4 g 22%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 25 g —
- Natri 71 mg 3%
- Cholesterol 28 mg 9%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 71 µg 8%
- Vitamin C 1,2 mg 1%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,2 mg 1%
- Vitamin K 0,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 0,13 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,25 mg 5%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,14 µg 6%
- Choline 19,6 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 159 mg 12%
- Sắt 0,69 mg 4%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 83 mg 7%
- Kali 170 mg 4%
- Kẽm 0,43 mg 4%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,1 mg 4%
- Selen 2,2 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 187 | 5 g | 25 g | 7,2 g |
| 1 khẩu phần | 68 g | 127 | 3,4 g | 17 g | 4,9 g |
| 2 khẩu phần | 136 g | 254 | 6,8 g | 34 g | 9,8 g |
| ½ khẩu phần | 34 g | 64 | 1,7 g | 8,5 g | 2,4 g |
| 3 khẩu phần | 204 g | 381 | 10 g | 51 g | 15 g |
| 4 khẩu phần | 272 g | 509 | 14 g | 68 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 94 | 2,5 g | 13 g | 3,6 g |
| 150 g | 150 g | 281 | 7,5 g | 37 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 374 | 10 g | 50 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 468 | 13 g | 62 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
- Kem sô-cô-la nhẹ187 kcal / 100 g
- Kem sô-cô-la nhẹ không thêm đườngkhông thêm đường173 kcal / 100 g
- Kem sô-cô-la giảm đườnggiảm đường237 kcal / 100 g
- Kem sô-cô-la từ sữakhông thêm đường119 kcal / 100 g
- Món tráng miệng kem sô-cô-la156 kcal / 100 g
- Kem mềm vị sô-cô-la nhẹ141 kcal / 100 g
- Kem vaninhẹ180 kcal / 100 g
- Sữa chua đông lạnh vị sô-cô-la131 kcal / 100 g
- Sữa chua đông lạnh sô-cô-lamềm160 kcal / 100 g
- Món trểng miềng sô-cô-la đông lạnhlàm bằng sữah tách béo167 kcal / 100 g
Câu hỏi về Kem sô-cô-la
100 g Kem sô-cô-la có bao nhiêu calo?
100 g Kem sô-cô-la có 187 kcal, gồm 5 g đạm, 25 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
1 khẩu phần (68 g) Kem sô-cô-la có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (68 g) Kem sô-cô-la có 127 kcal, gồm 3,4 g đạm, 17 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
2 khẩu phần (136 g) Kem sô-cô-la có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (136 g) Kem sô-cô-la có 254 kcal, gồm 6,8 g đạm, 34 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
½ khẩu phần (34 g) Kem sô-cô-la có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (34 g) Kem sô-cô-la có 64 kcal, gồm 1,7 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
3 khẩu phần (204 g) Kem sô-cô-la có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (204 g) Kem sô-cô-la có 381 kcal, gồm 10 g đạm, 51 g carbohydrate và 15 g chất béo.
4 khẩu phần (272 g) Kem sô-cô-la có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (272 g) Kem sô-cô-la có 509 kcal, gồm 14 g đạm, 68 g carbohydrate và 20 g chất béo.
50 g Kem sô-cô-la có bao nhiêu calo?
50 g Kem sô-cô-la có 94 kcal, gồm 2,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
150 g Kem sô-cô-la có bao nhiêu calo?
150 g Kem sô-cô-la có 281 kcal, gồm 7,5 g đạm, 37 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167585 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ