Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 136 kcal —
  • Chất đạm 3,9 g 8%
  • Carbohydrate 24 g 9%
  • Chất béo 2,2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
  • Chất xơ 5,8 g 21%
  • Đường 20 g —
  • Natri 75 mg 3%
  • Cholesterol 7 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0,7 mg 1%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 126 mg 10%
  • Sắt 0,84 mg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1363,9 g24 g2,2 g
50 g50 g681,9 g12 g1,1 g
150 g150 g2045,8 g37 g3,3 g
200 g200 g2727,8 g49 g4,3 g
250 g250 g3409,7 g61 g5,4 g

Câu hỏi về Kem sô-cô-la ít béo

100 g Kem sô-cô-la ít béo có bao nhiêu calo?

100 g Kem sô-cô-la ít béo có 136 kcal, gồm 3,9 g đạm, 24 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

50 g Kem sô-cô-la ít béo có bao nhiêu calo?

50 g Kem sô-cô-la ít béo có 68 kcal, gồm 1,9 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Kem sô-cô-la ít béo có bao nhiêu calo?

150 g Kem sô-cô-la ít béo có 204 kcal, gồm 5,8 g đạm, 37 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

200 g Kem sô-cô-la ít béo có bao nhiêu calo?

200 g Kem sô-cô-la ít béo có 272 kcal, gồm 7,8 g đạm, 49 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

250 g Kem sô-cô-la ít béo có bao nhiêu calo?

250 g Kem sô-cô-la ít béo có 340 kcal, gồm 9,7 g đạm, 61 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5859 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ