Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
sữa sô-cô-la ít béo
Calo và thông tin dinh dưỡng
giảm đường
57
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,4 g
Carb7,7 g
Chất béo1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 57 kcal —
- Chất đạm 3,4 g 7%
- Carbohydrate 7,7 g 3%
- Chất béo 1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 7,3 g —
- Natri 66 mg 3%
- Cholesterol 5 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 96 µg 11%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,5 µg 8%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 17%
- Niacin (B3) 0,12 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,47 mg 9%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0,2 µg 8%
- Choline 15,2 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 122 mg 9%
- Sắt 0,16 mg 1%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 98 mg 8%
- Kali 168 mg 4%
- Kẽm 0,46 mg 4%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 1,9 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 57 | 3,4 g | 7,7 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 29 | 1,7 g | 3,8 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 86 | 5,1 g | 12 g | 1,6 g |
| 200 g | 200 g | 114 | 6,9 g | 15 g | 2,1 g |
| 250 g | 250 g | 143 | 8,6 g | 19 g | 2,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa sô cô ladạng lỏng, tách béo55 kcal / 100 g
- Sữa sô-cô-la lỏng thương mại giảm béocó bổ sung canxi78 kcal / 100 g
- Đồ uống từ sữa ít béovới bột ca cao - ít đường)73 kcal / 100 g
- Đồ uống sữa sô cô ladưới 1% chất béo, có ca cao/sô cô la, có đường52 kcal / 100 g
- Thức uống sữa hương sô-cô-lacó đường, tách béo một phần, không tăng cường73 kcal / 100 g
- Bột pha thức uống sữa sô-cô-la ít calođồ uống, có chất tạo ngọt ít calo329 kcal / 100 g
- Kem sô-cô-la giảm đườnggiảm đường237 kcal / 100 g
- Kem sô-cô-la ít béoít béo136 kcal / 100 g
- Bột ca cao ít béo332 kcal / 100 g
- Thức uống sữa có hương vị và ngọtít béo, sẵn sàng uống, có bổ sung canxi, vitamin A và vitamin D77 kcal / 100 g
Câu hỏi về sữa sô-cô-la ít béo
100 g sữa sô-cô-la ít béo có bao nhiêu calo?
100 g sữa sô-cô-la ít béo có 57 kcal, gồm 3,4 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g sữa sô-cô-la ít béo có bao nhiêu calo?
50 g sữa sô-cô-la ít béo có 29 kcal, gồm 1,7 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g sữa sô-cô-la ít béo có bao nhiêu calo?
150 g sữa sô-cô-la ít béo có 86 kcal, gồm 5,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
200 g sữa sô-cô-la ít béo có bao nhiêu calo?
200 g sữa sô-cô-la ít béo có 114 kcal, gồm 6,9 g đạm, 15 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
250 g sữa sô-cô-la ít béo có bao nhiêu calo?
250 g sữa sô-cô-la ít béo có 143 kcal, gồm 8,6 g đạm, 19 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170910 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ