Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 78 kcal —
  • Chất đạm 3 g 6%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 1,9 g 2%
  • Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
  • Chất xơ 0,7 g 3%
  • Đường 9,6 g —
  • Natri 66 mg 3%
  • Cholesterol 8 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 64 µg 7%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin E 0,04 mg 0%
  • Vitamin K 0,2 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,57 mg 43%
  • Niacin (B3) 0,16 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,54 mg 11%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 0,33 µg 14%

Khoáng chất

  • Canxi 194 mg 15%
  • Sắt 0,24 mg 1%
  • Magiê 14 mg 3%
  • Phốt pho 76 mg 6%
  • Kali 123 mg 3%
  • Kẽm 0,39 mg 4%
  • Đồng 0,08 mg 8%
  • Mangan 0,06 mg 3%
  • Selen 3,4 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g783 g11 g1,9 g
1 khẩu phần250 g1957,5 g29 g4,8 g
2 khẩu phần500 g39015 g57 g9,5 g
½ khẩu phần125 g983,7 g14 g2,4 g
3 khẩu phần750 g58522 g86 g14 g
4 khẩu phần1000 g78030 g114 g19 g
50 g50 g391,5 g5,7 g1 g
150 g150 g1174,5 g17 g2,9 g
200 g200 g1566 g23 g3,8 g

Câu hỏi về Sữa sô-cô-la lỏng thương mại giảm béo

100 g Sữa sô-cô-la lỏng thương mại giảm béo có bao nhiêu calo?

100 g Sữa sô-cô-la lỏng thương mại giảm béo có 78 kcal, gồm 3 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

1 khẩu phần (250 g) Sữa sô-cô-la lỏng thương mại giảm béo có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (250 g) Sữa sô-cô-la lỏng thương mại giảm béo có 195 kcal, gồm 7,5 g đạm, 29 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

2 khẩu phần (500 g) Sữa sô-cô-la lỏng thương mại giảm béo có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (500 g) Sữa sô-cô-la lỏng thương mại giảm béo có 390 kcal, gồm 15 g đạm, 57 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.

½ khẩu phần (125 g) Sữa sô-cô-la lỏng thương mại giảm béo có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (125 g) Sữa sô-cô-la lỏng thương mại giảm béo có 98 kcal, gồm 3,7 g đạm, 14 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

3 khẩu phần (750 g) Sữa sô-cô-la lỏng thương mại giảm béo có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (750 g) Sữa sô-cô-la lỏng thương mại giảm béo có 585 kcal, gồm 22 g đạm, 86 g carbohydrate và 14 g chất béo.

4 khẩu phần (1000 g) Sữa sô-cô-la lỏng thương mại giảm béo có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (1000 g) Sữa sô-cô-la lỏng thương mại giảm béo có 780 kcal, gồm 30 g đạm, 114 g carbohydrate và 19 g chất béo.

50 g Sữa sô-cô-la lỏng thương mại giảm béo có bao nhiêu calo?

50 g Sữa sô-cô-la lỏng thương mại giảm béo có 39 kcal, gồm 1,5 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Sữa sô-cô-la lỏng thương mại giảm béo có bao nhiêu calo?

150 g Sữa sô-cô-la lỏng thương mại giảm béo có 117 kcal, gồm 4,5 g đạm, 17 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 173450 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ