Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa sô-cô-la lỏng thương mại ít béo
Calo và thông tin dinh dưỡng
có bổ sung vitamin a và vitamin d
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 76 kcal —
- Chất đạm 3 g 6%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 1,9 g 2%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Đường 9,6 g —
- Natri 66 mg 3%
- Cholesterol 8 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 64 µg 7%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,2 µg 6%
- Vitamin E 0,04 mg 0%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 0,16 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,54 mg 11%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0,33 µg 14%
- Choline 17,1 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 109 mg 8%
- Sắt 0,24 mg 1%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 102 mg 8%
- Kali 169 mg 4%
- Kẽm 0,39 mg 4%
- Đồng 0,08 mg 8%
- Mangan 0,06 mg 3%
- Selen 3,4 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 76 | 3 g | 11 g | 1,9 g |
| 1 khẩu phần | 250 g | 190 | 7,5 g | 29 g | 4,8 g |
| 2 khẩu phần | 500 g | 380 | 15 g | 57 g | 9,5 g |
| ½ khẩu phần | 125 g | 95 | 3,7 g | 14 g | 2,4 g |
| 3 khẩu phần | 750 g | 570 | 22 g | 86 g | 14 g |
| 4 khẩu phần | 1000 g | 760 | 30 g | 114 g | 19 g |
| 50 g | 50 g | 38 | 1,5 g | 5,7 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 114 | 4,5 g | 17 g | 2,9 g |
| 200 g | 200 g | 152 | 6 g | 23 g | 3,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa sô-cô-la lỏng thương mại nguyên kemcó bổ sung vitamin a và vitamin d83 kcal / 100 g
- Sữa sô-cô-la ít béocó bổ sung vitamin A và vitamin D64 kcal / 100 g
- Thức uống sữa hương sô-cô-lacó đường, sữa ít béo, được tăng cường vitamin và/hoặc khoáng chất67 kcal / 100 g
- Thức uống sữa có hương vị và ngọtít béo, sẵn sàng uống, có bổ sung canxi, vitamin A và vitamin D77 kcal / 100 g
- Đồ uống sữa sô cô la3,5% chất béo, có ca cao/sô cô la, có đường, bổ sung vitamin78 kcal / 100 g
- Đồ uống từ sữa ít béovới bột ca cao - ít đường)73 kcal / 100 g
- Siro sô-cô-laloại loãng, có thêm sữa béo 2%80 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa sô-cô-la lỏng thương mại ít béo
100 g Sữa sô-cô-la lỏng thương mại ít béo có bao nhiêu calo?
100 g Sữa sô-cô-la lỏng thương mại ít béo có 76 kcal, gồm 3 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
1 khẩu phần (250 g) Sữa sô-cô-la lỏng thương mại ít béo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (250 g) Sữa sô-cô-la lỏng thương mại ít béo có 190 kcal, gồm 7,5 g đạm, 29 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
2 khẩu phần (500 g) Sữa sô-cô-la lỏng thương mại ít béo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (500 g) Sữa sô-cô-la lỏng thương mại ít béo có 380 kcal, gồm 15 g đạm, 57 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
½ khẩu phần (125 g) Sữa sô-cô-la lỏng thương mại ít béo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (125 g) Sữa sô-cô-la lỏng thương mại ít béo có 95 kcal, gồm 3,7 g đạm, 14 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
3 khẩu phần (750 g) Sữa sô-cô-la lỏng thương mại ít béo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (750 g) Sữa sô-cô-la lỏng thương mại ít béo có 570 kcal, gồm 22 g đạm, 86 g carbohydrate và 14 g chất béo.
4 khẩu phần (1000 g) Sữa sô-cô-la lỏng thương mại ít béo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1000 g) Sữa sô-cô-la lỏng thương mại ít béo có 760 kcal, gồm 30 g đạm, 114 g carbohydrate và 19 g chất béo.
50 g Sữa sô-cô-la lỏng thương mại ít béo có bao nhiêu calo?
50 g Sữa sô-cô-la lỏng thương mại ít béo có 38 kcal, gồm 1,5 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Sữa sô-cô-la lỏng thương mại ít béo có bao nhiêu calo?
150 g Sữa sô-cô-la lỏng thương mại ít béo có 114 kcal, gồm 4,5 g đạm, 17 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170880 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ