Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 80 kcal —
  • Chất đạm 3,2 g 6%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 1,8 g 2%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 5%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Natri 53 mg 2%
  • Cholesterol 7 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 49 µg 5%
  • Vitamin C 0,9 mg 1%
  • Vitamin D 0,93 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
  • Niacin (B3) 0,12 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,28 mg 6%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 0,32 µg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 107 mg 8%
  • Sắt 0,32 mg 2%
  • Magiê 20 mg 5%
  • Phốt pho 100 mg 8%
  • Kali 164 mg 3%
  • Kẽm 0,44 mg 4%
  • Đồng 0,08 mg 8%
  • Mangan 0,05 mg 2%
  • Selen 2,1 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g803,2 g13 g1,8 g
50 g50 g401,6 g6,3 g0,9 g
150 g150 g1204,8 g19 g2,7 g
200 g200 g1606,4 g25 g3,6 g
250 g250 g2008 g32 g4,5 g

Câu hỏi về Siro sô-cô-la

100 g Siro sô-cô-la có bao nhiêu calo?

100 g Siro sô-cô-la có 80 kcal, gồm 3,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

50 g Siro sô-cô-la có bao nhiêu calo?

50 g Siro sô-cô-la có 40 kcal, gồm 1,6 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Siro sô-cô-la có bao nhiêu calo?

150 g Siro sô-cô-la có 120 kcal, gồm 4,8 g đạm, 19 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

200 g Siro sô-cô-la có bao nhiêu calo?

200 g Siro sô-cô-la có 160 kcal, gồm 6,4 g đạm, 25 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

250 g Siro sô-cô-la có bao nhiêu calo?

250 g Siro sô-cô-la có 200 kcal, gồm 8 g đạm, 32 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5270 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ