Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
sữa nước sô-cô-la
Calo và thông tin dinh dưỡng
không thêm đường, chất béo 1%
36
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,9 g
Carb3,9 g
Chất béo1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 36 kcal —
- Chất đạm 2,9 g 6%
- Carbohydrate 3,9 g 1%
- Chất béo 1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 3,7 g —
- Natri 77 mg 3%
- Cholesterol 5,8 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 63,1 µg 7%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 2,1 µg 10%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,47 mg 9%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 0,1 µg 0%
- Vitamin B12 0,29 µg 12%
- Choline 17 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 95 mg 7%
- Sắt 0,45 mg 3%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 78 mg 6%
- Kali 174 mg 4%
- Kẽm 0,32 mg 3%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 2,7 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 36 | 2,9 g | 3,9 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 18 | 1,4 g | 1,9 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 54 | 4,3 g | 5,8 g | 1,5 g |
| 200 g | 200 g | 72 | 5,7 g | 7,8 g | 2 g |
| 250 g | 250 g | 90 | 7,2 g | 9,7 g | 2,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa sô cô ladạng lỏng, tách béo55 kcal / 100 g
- Sữa sô-cô-la tách béocó bổ sung vitamin a và vitamin d67 kcal / 100 g
- Đồ uống sữa sô cô ladưới 1% chất béo, có ca cao/sô cô la, có đường52 kcal / 100 g
- Thức uống sữa hương sô-cô-lacó đường, tách béo một phần, không tăng cường73 kcal / 100 g
- Siro sô-cô-laloại loãng, có thêm sữa béo 2%80 kcal / 100 g
- Đồ uống từ sữa ít béovới ca cao, không đường69 kcal / 100 g
- Bột sô-cô-lakhông thêm đường350 kcal / 100 g
- Hỗn hợp pha đồ uống hương sô-cô-ladạng bột, không thêm đường, với sữa 2% béo68 kcal / 100 g
- Sô-cô-la sữakhông thêm đường518 kcal / 100 g
- Bột sữa sô cô latừ sữa bò322 kcal / 100 g
Câu hỏi về sữa nước sô-cô-la
100 g sữa nước sô-cô-la có bao nhiêu calo?
100 g sữa nước sô-cô-la có 36 kcal, gồm 2,9 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g sữa nước sô-cô-la có bao nhiêu calo?
50 g sữa nước sô-cô-la có 18 kcal, gồm 1,4 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g sữa nước sô-cô-la có bao nhiêu calo?
150 g sữa nước sô-cô-la có 54 kcal, gồm 4,3 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
200 g sữa nước sô-cô-la có bao nhiêu calo?
200 g sữa nước sô-cô-la có 72 kcal, gồm 5,7 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 2 g chất béo.
250 g sữa nước sô-cô-la có bao nhiêu calo?
250 g sữa nước sô-cô-la có 90 kcal, gồm 7,2 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7712 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ