Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 84 kcal —
  • Chất đạm 2,1 g 4%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 2,3 g 3%
  • Chất xơ 0,3 g 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g842,1 g14 g2,3 g
50 g50 g421 g6,9 g1,1 g
150 g150 g1263,1 g21 g3,4 g
200 g200 g1684,1 g27 g4,6 g
250 g250 g2105,1 g34 g5,7 g

Câu hỏi về Sữa sô cô la dạng lỏng

100 g Sữa sô cô la dạng lỏng có bao nhiêu calo?

100 g Sữa sô cô la dạng lỏng có 84 kcal, gồm 2,1 g đạm, 14 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

50 g Sữa sô cô la dạng lỏng có bao nhiêu calo?

50 g Sữa sô cô la dạng lỏng có 42 kcal, gồm 1 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Sữa sô cô la dạng lỏng có bao nhiêu calo?

150 g Sữa sô cô la dạng lỏng có 126 kcal, gồm 3,1 g đạm, 21 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

200 g Sữa sô cô la dạng lỏng có bao nhiêu calo?

200 g Sữa sô cô la dạng lỏng có 168 kcal, gồm 4,1 g đạm, 27 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

250 g Sữa sô cô la dạng lỏng có bao nhiêu calo?

250 g Sữa sô cô la dạng lỏng có 210 kcal, gồm 5,1 g đạm, 34 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0033G · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ