Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 71 kcal —
  • Chất đạm 3,7 g 7%
  • Carbohydrate 7,6 g 3%
  • Chất béo 2,8 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 7,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g713,7 g7,6 g2,8 g
50 g50 g361,9 g3,8 g1,4 g
150 g150 g1075,6 g11 g4,2 g
200 g200 g1427,4 g15 g5,6 g
250 g250 g1789,3 g19 g7 g

Câu hỏi về Đồ uống sô cô la

100 g Đồ uống sô cô la có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống sô cô la có 71 kcal, gồm 3,7 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

50 g Đồ uống sô cô la có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống sô cô la có 36 kcal, gồm 1,9 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Đồ uống sô cô la có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống sô cô la có 107 kcal, gồm 5,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

200 g Đồ uống sô cô la có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống sô cô la có 142 kcal, gồm 7,4 g đạm, 15 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

250 g Đồ uống sô cô la có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống sô cô la có 178 kcal, gồm 9,3 g đạm, 19 g carbohydrate và 7 g chất béo.

Nguồn: ausnut F001060 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ