Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 78 kcal —
  • Chất đạm 3,5 g 7%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 1,6 g 2%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 12 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g783,5 g12 g1,6 g
50 g50 g391,8 g6,1 g0,8 g
150 g150 g1175,3 g18 g2,4 g
200 g200 g1567 g24 g3,2 g
250 g250 g1958,8 g31 g4 g

Câu hỏi về Sữa sô cô la

100 g Sữa sô cô la có bao nhiêu calo?

100 g Sữa sô cô la có 78 kcal, gồm 3,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

50 g Sữa sô cô la có bao nhiêu calo?

50 g Sữa sô cô la có 39 kcal, gồm 1,8 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Sữa sô cô la có bao nhiêu calo?

150 g Sữa sô cô la có 117 kcal, gồm 5,3 g đạm, 18 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

200 g Sữa sô cô la có bao nhiêu calo?

200 g Sữa sô cô la có 156 kcal, gồm 7 g đạm, 24 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

250 g Sữa sô cô la có bao nhiêu calo?

250 g Sữa sô cô la có 195 kcal, gồm 8,8 g đạm, 31 g carbohydrate và 4 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 2495 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ