Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 76 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 1,6 g 2%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 11 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g763,3 g12 g1,6 g
50 g50 g381,7 g6 g0,8 g
150 g150 g1145 g18 g2,4 g
200 g200 g1526,6 g24 g3,2 g
250 g250 g1908,3 g30 g4 g

Câu hỏi về Sữa sô cô la

100 g Sữa sô cô la có bao nhiêu calo?

100 g Sữa sô cô la có 76 kcal, gồm 3,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

50 g Sữa sô cô la có bao nhiêu calo?

50 g Sữa sô cô la có 38 kcal, gồm 1,7 g đạm, 6 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Sữa sô cô la có bao nhiêu calo?

150 g Sữa sô cô la có 114 kcal, gồm 5 g đạm, 18 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

200 g Sữa sô cô la có bao nhiêu calo?

200 g Sữa sô cô la có 152 kcal, gồm 6,6 g đạm, 24 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

250 g Sữa sô cô la có bao nhiêu calo?

250 g Sữa sô cô la có 190 kcal, gồm 8,3 g đạm, 30 g carbohydrate và 4 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 1464 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ