Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 322 kcal —
  • Chất đạm 5,4 g 11%
  • Carbohydrate 49 g 18%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất xơ 3,8 g 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3225,4 g49 g11 g
50 g50 g1612,7 g24 g5,5 g
150 g150 g4838,1 g73 g16 g
200 g200 g64411 g97 g22 g
250 g250 g80514 g122 g27 g

Câu hỏi về Bột sữa sô cô la

100 g Bột sữa sô cô la có bao nhiêu calo?

100 g Bột sữa sô cô la có 322 kcal, gồm 5,4 g đạm, 49 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Bột sữa sô cô la có bao nhiêu calo?

50 g Bột sữa sô cô la có 161 kcal, gồm 2,7 g đạm, 24 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

150 g Bột sữa sô cô la có bao nhiêu calo?

150 g Bột sữa sô cô la có 483 kcal, gồm 8,1 g đạm, 73 g carbohydrate và 16 g chất béo.

200 g Bột sữa sô cô la có bao nhiêu calo?

200 g Bột sữa sô cô la có 644 kcal, gồm 11 g đạm, 97 g carbohydrate và 22 g chất béo.

250 g Bột sữa sô cô la có bao nhiêu calo?

250 g Bột sữa sô cô la có 805 kcal, gồm 14 g đạm, 122 g carbohydrate và 27 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0035G · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ