Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chè sô cô la
Calo và thông tin dinh dưỡng
làm từ sữa, giữ lạnh
155
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,1 g
Carb20 g
Chất béo5,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 155 kcal —
- Chất đạm 5,1 g 10%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 5,5 g 7%
- Chất béo bão hòa 3,6 g 18%
- Chất xơ 1,8 g 7%
- Đường 19 g —
- Natri 62 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 24,3 µg 3%
- Vitamin E 0,17 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 0,28 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,39 mg 8%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 22 µg 6%
- Vitamin B12 0,07 µg 3%
Khoáng chất
- Canxi 149 mg 11%
- Sắt 4,6 mg 26%
- Magiê 59,5 mg 14%
- Phốt pho 122 mg 10%
- Kali 371 mg 8%
- Kẽm 0,59 mg 5%
- Đồng 0,29 mg 32%
- Mangan 0,3 mg 13%
- Iốt 13,5 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 155 | 5,1 g | 20 g | 5,5 g |
| 50 g | 50 g | 78 | 2,5 g | 10 g | 2,7 g |
| 150 g | 150 g | 233 | 7,6 g | 31 g | 8,2 g |
| 200 g | 200 g | 310 | 10 g | 41 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 388 | 13 g | 51 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Mousse sô-cô-la hoặc cà phêtrên nền kem ganache, làm lạnh360 kcal / 100 g
- Bánh mousse hạt dẻlàm lạnh207 kcal / 100 g
- Mousse sô-cô-lavới chất tạo ngọt241 kcal / 100 g
- Tráng miệng custard chocolatelàm lạnh121 kcal / 100 g
- Bánh sô cô lavới nhân sô cô la kem, làm lạnh373 kcal / 100 g
- Tiramisucó cà phê, làm lạnh242 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chè sô cô la
100 g Chè sô cô la có bao nhiêu calo?
100 g Chè sô cô la có 155 kcal, gồm 5,1 g đạm, 20 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
50 g Chè sô cô la có bao nhiêu calo?
50 g Chè sô cô la có 78 kcal, gồm 2,5 g đạm, 10 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
150 g Chè sô cô la có bao nhiêu calo?
150 g Chè sô cô la có 233 kcal, gồm 7,6 g đạm, 31 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
200 g Chè sô cô la có bao nhiêu calo?
200 g Chè sô cô la có 310 kcal, gồm 10 g đạm, 41 g carbohydrate và 11 g chất béo.
250 g Chè sô cô la có bao nhiêu calo?
250 g Chè sô cô la có 388 kcal, gồm 13 g đạm, 51 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 39206 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ