Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mousse sô-cô-la hoặc cà phê
Calo và thông tin dinh dưỡng
trên nền kem ganache, làm lạnh
360
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,6 g
Carb18 g
Chất béo30 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 360 kcal —
- Chất đạm 4,6 g 9%
- Carbohydrate 18 g 6%
- Chất béo 30 g 38%
- Chất béo bão hòa 21 g 104%
- Chất xơ 2,7 g 10%
- Đường 15 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 360 | 4,6 g | 18 g | 30 g |
| 50 g | 50 g | 180 | 2,3 g | 8,8 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 540 | 6,9 g | 26 g | 45 g |
| 200 g | 200 g | 720 | 9,2 g | 35 g | 59 g |
| 250 g | 250 g | 900 | 12 g | 44 g | 74 g |
Thực phẩm tương tự
- Mousse phủ kem tươisô-côla, cà phê, caramel hoặc va-ni, làm lạnh177 kcal / 100 g
- Chè sô cô lalàm từ sữa, giữ lạnh155 kcal / 100 g
- Mousse sô-cô-la300 kcal / 100 g
- Tráng miệng custard chocolatelàm lạnh121 kcal / 100 g
- Bánh mousse hạt dẻlàm lạnh207 kcal / 100 g
- Bánh flan cà phêlạnh118 kcal / 100 g
- Kem sô cô la mochavị mocha/cà phê560 kcal / 100 g
- Gelato hoặc sorbet sô-cô-la hoặc cà phêlàm từ sữa171 kcal / 100 g
- Pudding chocolate mousse288 kcal / 100 g
- Kem vani và mousse sô-cô-la131 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mousse sô-cô-la hoặc cà phê
100 g Mousse sô-cô-la hoặc cà phê có bao nhiêu calo?
100 g Mousse sô-cô-la hoặc cà phê có 360 kcal, gồm 4,6 g đạm, 18 g carbohydrate và 30 g chất béo.
50 g Mousse sô-cô-la hoặc cà phê có bao nhiêu calo?
50 g Mousse sô-cô-la hoặc cà phê có 180 kcal, gồm 2,3 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 15 g chất béo.
150 g Mousse sô-cô-la hoặc cà phê có bao nhiêu calo?
150 g Mousse sô-cô-la hoặc cà phê có 540 kcal, gồm 6,9 g đạm, 26 g carbohydrate và 45 g chất béo.
200 g Mousse sô-cô-la hoặc cà phê có bao nhiêu calo?
200 g Mousse sô-cô-la hoặc cà phê có 720 kcal, gồm 9,2 g đạm, 35 g carbohydrate và 59 g chất béo.
250 g Mousse sô-cô-la hoặc cà phê có bao nhiêu calo?
250 g Mousse sô-cô-la hoặc cà phê có 900 kcal, gồm 12 g đạm, 44 g carbohydrate và 74 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 39253 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ