Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Gelato hoặc sorbet sô-cô-la hoặc cà phê
Calo và thông tin dinh dưỡng
làm từ sữa
171
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,8 g
Carb23 g
Chất béo7,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 171 kcal —
- Chất đạm 4,8 g 10%
- Carbohydrate 23 g 8%
- Chất béo 7,1 g 9%
- Chất béo bão hòa 4,8 g 24%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 21 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 171 | 4,8 g | 23 g | 7,1 g |
| 50 g | 50 g | 86 | 2,4 g | 12 g | 3,6 g |
| 150 g | 150 g | 257 | 7,2 g | 35 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 342 | 9,6 g | 46 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 428 | 12 g | 58 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Gelato hoặc sorbet sô-cô-la hoặc cà phê
100 g Gelato hoặc sorbet sô-cô-la hoặc cà phê có bao nhiêu calo?
100 g Gelato hoặc sorbet sô-cô-la hoặc cà phê có 171 kcal, gồm 4,8 g đạm, 23 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
50 g Gelato hoặc sorbet sô-cô-la hoặc cà phê có bao nhiêu calo?
50 g Gelato hoặc sorbet sô-cô-la hoặc cà phê có 86 kcal, gồm 2,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
150 g Gelato hoặc sorbet sô-cô-la hoặc cà phê có bao nhiêu calo?
150 g Gelato hoặc sorbet sô-cô-la hoặc cà phê có 257 kcal, gồm 7,2 g đạm, 35 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Gelato hoặc sorbet sô-cô-la hoặc cà phê có bao nhiêu calo?
200 g Gelato hoặc sorbet sô-cô-la hoặc cà phê có 342 kcal, gồm 9,6 g đạm, 46 g carbohydrate và 14 g chất béo.
250 g Gelato hoặc sorbet sô-cô-la hoặc cà phê có bao nhiêu calo?
250 g Gelato hoặc sorbet sô-cô-la hoặc cà phê có 428 kcal, gồm 12 g đạm, 58 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: ausnut F004198 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ