Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 172 kcal —
  • Chất đạm 4,2 g 8%
  • Carbohydrate 23 g 8%
  • Chất béo 7,5 g 10%
  • Chất béo bão hòa 5,1 g 25%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 21 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1724,2 g23 g7,5 g
50 g50 g862,1 g12 g3,8 g
150 g150 g2586,3 g34 g11 g
200 g200 g3448,4 g46 g15 g
250 g250 g43011 g57 g19 g

Câu hỏi về Gelato hoặc sorbet không có sô-cô-la hoặc cà phê

100 g Gelato hoặc sorbet không có sô-cô-la hoặc cà phê có bao nhiêu calo?

100 g Gelato hoặc sorbet không có sô-cô-la hoặc cà phê có 172 kcal, gồm 4,2 g đạm, 23 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

50 g Gelato hoặc sorbet không có sô-cô-la hoặc cà phê có bao nhiêu calo?

50 g Gelato hoặc sorbet không có sô-cô-la hoặc cà phê có 86 kcal, gồm 2,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

150 g Gelato hoặc sorbet không có sô-cô-la hoặc cà phê có bao nhiêu calo?

150 g Gelato hoặc sorbet không có sô-cô-la hoặc cà phê có 258 kcal, gồm 6,3 g đạm, 34 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Gelato hoặc sorbet không có sô-cô-la hoặc cà phê có bao nhiêu calo?

200 g Gelato hoặc sorbet không có sô-cô-la hoặc cà phê có 344 kcal, gồm 8,4 g đạm, 46 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Gelato hoặc sorbet không có sô-cô-la hoặc cà phê có bao nhiêu calo?

250 g Gelato hoặc sorbet không có sô-cô-la hoặc cà phê có 430 kcal, gồm 11 g đạm, 57 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: ausnut F004199 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ