Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem vị sô-cô-la hoặc cà phê
Calo và thông tin dinh dưỡng
173
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,5 g
Carb26 g
Chất béo6,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 173 kcal —
- Chất đạm 3,5 g 7%
- Carbohydrate 26 g 9%
- Chất béo 6,6 g 8%
- Chất béo bão hòa 4,4 g 22%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 19 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 173 | 3,5 g | 26 g | 6,6 g |
| 50 g | 50 g | 87 | 1,8 g | 13 g | 3,3 g |
| 150 g | 150 g | 260 | 5,3 g | 39 g | 9,9 g |
| 200 g | 200 g | 346 | 7 g | 52 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 433 | 8,8 g | 65 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kem vị sô-cô-la hoặc cà phê
100 g Kem vị sô-cô-la hoặc cà phê có bao nhiêu calo?
100 g Kem vị sô-cô-la hoặc cà phê có 173 kcal, gồm 3,5 g đạm, 26 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
50 g Kem vị sô-cô-la hoặc cà phê có bao nhiêu calo?
50 g Kem vị sô-cô-la hoặc cà phê có 87 kcal, gồm 1,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
150 g Kem vị sô-cô-la hoặc cà phê có bao nhiêu calo?
150 g Kem vị sô-cô-la hoặc cà phê có 260 kcal, gồm 5,3 g đạm, 39 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.
200 g Kem vị sô-cô-la hoặc cà phê có bao nhiêu calo?
200 g Kem vị sô-cô-la hoặc cà phê có 346 kcal, gồm 7 g đạm, 52 g carbohydrate và 13 g chất béo.
250 g Kem vị sô-cô-la hoặc cà phê có bao nhiêu calo?
250 g Kem vị sô-cô-la hoặc cà phê có 433 kcal, gồm 8,8 g đạm, 65 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: ausnut F004444 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ