Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem sô cô la mocha
Calo và thông tin dinh dưỡng
vị mocha/cà phê
560
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,2 g
Carb51 g
Chất béo36 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 560 kcal —
- Chất đạm 7,2 g 14%
- Carbohydrate 51 g 19%
- Chất béo 36 g 46%
- Chất béo bão hòa 21 g 107%
- Chất xơ 3,7 g 13%
- Đường 50 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 560 | 7,2 g | 51 g | 36 g |
| 50 g | 50 g | 280 | 3,6 g | 26 g | 18 g |
| 150 g | 150 g | 840 | 11 g | 77 g | 53 g |
| 200 g | 200 g | 1120 | 14 g | 102 g | 71 g |
| 250 g | 250 g | 1400 | 18 g | 128 g | 89 g |
Thực phẩm tương tự
- Kem mokadùng cho bánh ngọt/bánh kem296 kcal / 100 g
- Kem bơ mokakhông trứng, nhẹ, dùng cho bánh ngọt/bánh kem304 kcal / 100 g
- Bánh kem mokacốt bánh bông lan nước, có cồn284 kcal / 100 g
- Món tráng miệng kem sô-cô-la156 kcal / 100 g
- Sô-cô-la sữa nguyên kem nhân kem mocha/cà phê538 kcal / 100 g
- Bánh cà phê nhân kemphủ sô-cô-la331 kcal / 100 g
- Kẹo truffles vị mochalàm tại nhà488 kcal / 100 g
- Cà phê mochamột shot, sản phẩm thay thế sữa, đã khử caffeine52 kcal / 100 g
- Flammeri mokacó rượu mùi, dùng cho bánh ngọt/bánh kem144 kcal / 100 g
Câu hỏi về Kem sô cô la mocha
100 g Kem sô cô la mocha có bao nhiêu calo?
100 g Kem sô cô la mocha có 560 kcal, gồm 7,2 g đạm, 51 g carbohydrate và 36 g chất béo.
50 g Kem sô cô la mocha có bao nhiêu calo?
50 g Kem sô cô la mocha có 280 kcal, gồm 3,6 g đạm, 26 g carbohydrate và 18 g chất béo.
150 g Kem sô cô la mocha có bao nhiêu calo?
150 g Kem sô cô la mocha có 840 kcal, gồm 11 g đạm, 77 g carbohydrate và 53 g chất béo.
200 g Kem sô cô la mocha có bao nhiêu calo?
200 g Kem sô cô la mocha có 1120 kcal, gồm 14 g đạm, 102 g carbohydrate và 71 g chất béo.
250 g Kem sô cô la mocha có bao nhiêu calo?
250 g Kem sô cô la mocha có 1400 kcal, gồm 18 g đạm, 128 g carbohydrate và 89 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) S551000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ