Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Flammeri moka
Calo và thông tin dinh dưỡng
có rượu mùi, dùng cho bánh ngọt/bánh kem
144
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,7 g
Carb25 g
Chất béo2,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 144 kcal —
- Chất đạm 2,7 g 5%
- Carbohydrate 25 g 9%
- Chất béo 2,4 g 3%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 19 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 144 | 2,7 g | 25 g | 2,4 g |
| 50 g | 50 g | 72 | 1,4 g | 13 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 216 | 4,1 g | 38 g | 3,6 g |
| 200 g | 200 g | 288 | 5,4 g | 50 g | 4,8 g |
| 250 g | 250 g | 360 | 6,8 g | 63 g | 6 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Flammeri moka
100 g Flammeri moka có bao nhiêu calo?
100 g Flammeri moka có 144 kcal, gồm 2,7 g đạm, 25 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
50 g Flammeri moka có bao nhiêu calo?
50 g Flammeri moka có 72 kcal, gồm 1,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Flammeri moka có bao nhiêu calo?
150 g Flammeri moka có 216 kcal, gồm 4,1 g đạm, 38 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
200 g Flammeri moka có bao nhiêu calo?
200 g Flammeri moka có 288 kcal, gồm 5,4 g đạm, 50 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
250 g Flammeri moka có bao nhiêu calo?
250 g Flammeri moka có 360 kcal, gồm 6,8 g đạm, 63 g carbohydrate và 6 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) R9A6100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ