Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sô-cô-la sữa nguyên kem nhân kem mocha/cà phê
Calo và thông tin dinh dưỡng
538
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,7 g
Carb51 g
Chất béo34 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 538 kcal —
- Chất đạm 6,7 g 13%
- Carbohydrate 51 g 19%
- Chất béo 34 g 43%
- Chất béo bão hòa 21 g 104%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 51 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 538 | 6,7 g | 51 g | 34 g |
| 50 g | 50 g | 269 | 3,4 g | 26 g | 17 g |
| 150 g | 150 g | 807 | 10 g | 77 g | 50 g |
| 200 g | 200 g | 1076 | 13 g | 102 g | 67 g |
| 250 g | 250 g | 1345 | 17 g | 128 g | 84 g |
Thực phẩm tương tự
- Sô-cô-la sữa nhân kem trái cây550 kcal / 100 g
- Sô-cô-la sữa nhân kem dừa575 kcal / 100 g
- Thanh sô-cô-la sữanhân kem sữa565 kcal / 100 g
- Kem sô cô la mochavị mocha/cà phê560 kcal / 100 g
- Thanh sô-cô-la sữa với bánh quy nguyên cámcó nhân528 kcal / 100 g
- Hạt cà phê phủ sô-cô-la sữa549 kcal / 100 g
- Kẹo praline nhân cà phê425 kcal / 100 g
- Kẹo praline nhân kem sữa/sữa chua565 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sô-cô-la sữa nguyên kem nhân kem mocha/cà phê
100 g Sô-cô-la sữa nguyên kem nhân kem mocha/cà phê có bao nhiêu calo?
100 g Sô-cô-la sữa nguyên kem nhân kem mocha/cà phê có 538 kcal, gồm 6,7 g đạm, 51 g carbohydrate và 34 g chất béo.
50 g Sô-cô-la sữa nguyên kem nhân kem mocha/cà phê có bao nhiêu calo?
50 g Sô-cô-la sữa nguyên kem nhân kem mocha/cà phê có 269 kcal, gồm 3,4 g đạm, 26 g carbohydrate và 17 g chất béo.
150 g Sô-cô-la sữa nguyên kem nhân kem mocha/cà phê có bao nhiêu calo?
150 g Sô-cô-la sữa nguyên kem nhân kem mocha/cà phê có 807 kcal, gồm 10 g đạm, 77 g carbohydrate và 50 g chất béo.
200 g Sô-cô-la sữa nguyên kem nhân kem mocha/cà phê có bao nhiêu calo?
200 g Sô-cô-la sữa nguyên kem nhân kem mocha/cà phê có 1076 kcal, gồm 13 g đạm, 102 g carbohydrate và 67 g chất béo.
250 g Sô-cô-la sữa nguyên kem nhân kem mocha/cà phê có bao nhiêu calo?
250 g Sô-cô-la sữa nguyên kem nhân kem mocha/cà phê có 1345 kcal, gồm 17 g đạm, 128 g carbohydrate và 84 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) S539000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ