Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 538 kcal —
  • Chất đạm 6,7 g 13%
  • Carbohydrate 51 g 19%
  • Chất béo 34 g 43%
  • Chất béo bão hòa 21 g 104%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Đường 51 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5386,7 g51 g34 g
50 g50 g2693,4 g26 g17 g
150 g150 g80710 g77 g50 g
200 g200 g107613 g102 g67 g
250 g250 g134517 g128 g84 g

Câu hỏi về Sô-cô-la sữa nguyên kem nhân kem mocha/cà phê

100 g Sô-cô-la sữa nguyên kem nhân kem mocha/cà phê có bao nhiêu calo?

100 g Sô-cô-la sữa nguyên kem nhân kem mocha/cà phê có 538 kcal, gồm 6,7 g đạm, 51 g carbohydrate và 34 g chất béo.

50 g Sô-cô-la sữa nguyên kem nhân kem mocha/cà phê có bao nhiêu calo?

50 g Sô-cô-la sữa nguyên kem nhân kem mocha/cà phê có 269 kcal, gồm 3,4 g đạm, 26 g carbohydrate và 17 g chất béo.

150 g Sô-cô-la sữa nguyên kem nhân kem mocha/cà phê có bao nhiêu calo?

150 g Sô-cô-la sữa nguyên kem nhân kem mocha/cà phê có 807 kcal, gồm 10 g đạm, 77 g carbohydrate và 50 g chất béo.

200 g Sô-cô-la sữa nguyên kem nhân kem mocha/cà phê có bao nhiêu calo?

200 g Sô-cô-la sữa nguyên kem nhân kem mocha/cà phê có 1076 kcal, gồm 13 g đạm, 102 g carbohydrate và 67 g chất béo.

250 g Sô-cô-la sữa nguyên kem nhân kem mocha/cà phê có bao nhiêu calo?

250 g Sô-cô-la sữa nguyên kem nhân kem mocha/cà phê có 1345 kcal, gồm 17 g đạm, 128 g carbohydrate và 84 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) S539000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ